Finance

Danh sách
GOODY:IST
Goodyear Lastikleri TAS
2,12 TRY
+1,44%
(+0,030) 1 ngày
1 thg 10, 11:09:36 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOODY...
Mở
2,09 TRY
Cao
2,15 TRY
Thấp
2,09 TRY
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,29 Tr
Khối lượng
1,49 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,22 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,09 TRY
EPS
-2,14 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
1 N
Mở
2,09 TRY
Cao
2,15 TRY
Thấp
2,09 TRY
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,29 Tr
Khối lượng
1,49 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,22 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,09 TRY
EPS
-2,14 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Goodyear Lastikleri TAS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,63 T
7,53 T
8,12 T
7,37 T
Giá vốn hàng bán
5,84 T
7,28 T
7,46 T
6,76 T
Chi phí doanh thu
5,84 T
7,28 T
7,46 T
6,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
389,98 Tr
601,98 Tr
512,96 Tr
489,98 Tr
Chi phí hoạt động
696,46 Tr
-755,79 Tr
582,08 Tr
1,31 T
Tổng chi phí hoạt động
6,54 T
6,53 T
8,05 T
8,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-910,12 Tr
1,00 T
77,43 Tr
-705,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
468,39 Tr
140,19 Tr
775,74 Tr
379,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,14 T
-1,08 T
66,39 Tr
-1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,14 T
-1,08 T
66,39 Tr
-1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
-16,64 Tr
306,11 Tr
-62,67 Tr
-170,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,45%
-28,43%
-94,39%
16,53%
Chi phí hoạt động khác
306,49 Tr
-1,36 T
69,12 Tr
822,85 Tr
Thu nhập ròng
-1,13 T
-1,38 T
129,06 Tr
-863,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,04%
-18,37%
1,59%
-11,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,39 Tr
43,74 Tr
231,65 Tr
227,94 Tr
Chi phí lãi suất
-751,17 Tr
-322,03 Tr
-1,02 T
-936,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-702,78 Tr
-278,29 Tr
-786,78 Tr
-708,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-667,59 Tr
1,26 T
349,32 Tr
-424,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
130,23 N
186,49 N
-250,86 N
-2,85 Tr
Các ứng dụng của Google