Finance

Danh sách
GOOD:IDX
Garudafood Putra Putri Jaya Tbk PT
304,00 IDR
-0,65%
(-2,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOOD...
Mở
306 IDR
Cao
308 IDR
Thấp
300 IDR
Vốn hoá thị trường
11,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
138,45 N
Khối lượng
44,10 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,98
Cao nhất trong 52 tuần
456 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
286 IDR
EPS
19 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,90 T
Số nhân viên
9 N
Mở
306 IDR
Cao
308 IDR
Thấp
300 IDR
Vốn hoá thị trường
11,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
138,45 N
Khối lượng
44,10 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,98
Cao nhất trong 52 tuần
456 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
286 IDR
EPS
19 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,90 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Garudafood Putra Putri Jaya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,05 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,40 NT
3,68 NT
3,52 NT
3,74 NT
Giá vốn hàng bán
2,46 NT
2,65 NT
2,59 NT
2,80 NT
Chi phí doanh thu
2,46 NT
2,65 NT
2,59 NT
2,80 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
640,73 T
719,31 T
673,07 T
755,41 T
Chi phí hoạt động
640,73 T
719,31 T
673,07 T
755,41 T
Tổng chi phí hoạt động
3,10 NT
3,37 NT
3,27 NT
3,55 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
302,16 T
308,01 T
257,18 T
190,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,00 T
-706,15 Tr
-9,69 T
28,59 T
EBT bao gồm các mục bất thường
304,81 T
278,57 T
227,84 T
178,45 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
304,81 T
290,93 T
227,84 T
178,45 T
Chi phí thuế thu nhập
60,31 T
57,17 T
68,79 T
28,21 T
Thuế suất hiệu dụng
19,79%
20,52%
30,19%
15,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
222,44 T
208,52 T
139,69 T
130,70 T
Biên lợi nhuận ròng
6,54%
5,67%
3,97%
3,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,30 T
13,50 T
13,90 T
11,91 T
Chi phí lãi suất
-38,28 T
-34,71 T
-35,23 T
-39,00 T
Chi phí lãi suất ròng
-26,98 T
-21,21 T
-21,33 T
-27,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
401,50 T
398,66 T
358,37 T
284,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google