Finance

Danh sách
GOMX:STO
GomSpace Group AB
9,86 SEK
-0,40%
(-0,040) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:49 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOMX...
Mở
9,90 SEK
Cao
10,19 SEK
Thấp
9,75 SEK
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
301,17 N
Khối lượng
337,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,75 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
9,70 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,52 Tr
Số nhân viên
255
Mở
9,90 SEK
Cao
10,19 SEK
Thấp
9,75 SEK
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
301,17 N
Khối lượng
337,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,75 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
9,70 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,52 Tr
Số nhân viên
255
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GomSpace is a manufacturer and operator of nanosatellites for customers in the defense, academic, government and commercial markets. GomSpace's services include systems integration, nanosatellite platforms, constellation operations management and miniaturised radio technology. The company serves customers in more than 50 countries. Wikipedia
Giới thiệu về GomSpace Group AB
Giám đốc điều hànhCarsten Drachmann
Số nhân viên255
Ngày thành lập1 thg 1, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgomspace.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
128,55 Tr
128,55 Tr
119,68 Tr
112,62 Tr
Giá vốn hàng bán
82,46 Tr
82,46 Tr
64,37 Tr
59,45 Tr
Chi phí doanh thu
82,46 Tr
82,46 Tr
64,37 Tr
59,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,64 Tr
5,64 Tr
7,51 Tr
9,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,78 Tr
35,78 Tr
43,85 Tr
38,52 Tr
Chi phí hoạt động
41,31 Tr
41,31 Tr
51,37 Tr
47,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,77 Tr
123,77 Tr
115,74 Tr
107,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,78 Tr
4,78 Tr
3,94 Tr
5,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,76 Tr
-15,76 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,72 Tr
2,72 Tr
12,21 Tr
7,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
483,00 N
483,00 N
12,21 Tr
7,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,68 Tr
-1,68 Tr
-1,99 Tr
-500,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-61,59%
-61,59%
-16,30%
-6,52%
Chi phí hoạt động khác
-109,50 N
-109,50 N
-
-
Thu nhập ròng
4,39 Tr
4,39 Tr
14,20 Tr
8,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,42%
3,42%
11,87%
7,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,12 Tr
18,12 Tr
19,54 Tr
23,78 Tr
Chi phí lãi suất
-7,63 Tr
-7,63 Tr
-11,27 Tr
-21,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,49 Tr
10,49 Tr
8,27 Tr
2,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,88 Tr
12,88 Tr
11,99 Tr
13,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google