Finance

Danh sách
GOLF:IDX
Pt Intra Golflink Resorts Tbk
166,00 IDR
-1,78%
(-3,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOLF...
Mở
170 IDR
Cao
171 IDR
Thấp
162 IDR
Vốn hoá thị trường
3,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,33 Tr
Khối lượng
2,57 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
60,69
Cao nhất trong 52 tuần
454 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
119 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,49 T
Số nhân viên
155
Mở
170 IDR
Cao
171 IDR
Thấp
162 IDR
Vốn hoá thị trường
3,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,33 Tr
Khối lượng
2,57 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
60,69
Cao nhất trong 52 tuần
454 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
119 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,49 T
Số nhân viên
155
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pt Intra Golflink Resorts Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên155
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,54 T
105,90 T
28,82 T
63,80 T
Giá vốn hàng bán
14,11 T
40,54 T
13,75 T
31,78 T
Chi phí doanh thu
14,11 T
40,54 T
13,75 T
31,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,42 T
24,30 T
11,06 T
17,31 T
Chi phí hoạt động
13,11 T
25,86 T
11,90 T
18,18 T
Tổng chi phí hoạt động
27,23 T
66,40 T
25,65 T
49,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,31 T
39,50 T
3,18 T
13,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-347,28 Tr
-296,41 Tr
184,29 Tr
-55,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,17 T
36,85 T
2,60 T
13,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,17 T
36,85 T
2,60 T
13,13 T
Chi phí thuế thu nhập
4,59 T
3,93 T
1,00 T
1,93 T
Thuế suất hiệu dụng
37,72%
10,66%
38,64%
14,70%
Chi phí hoạt động khác
-307,94 Tr
1,56 T
841,17 Tr
867,32 Tr
Thu nhập ròng
7,58 T
32,93 T
1,60 T
11,20 T
Biên lợi nhuận ròng
19,17%
31,09%
5,54%
17,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
776,19 Tr
636,43 Tr
458,14 Tr
157,99 Tr
Chi phí lãi suất
-271,26 Tr
-1,17 T
-504,03 Tr
-556,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
504,93 Tr
-531,55 Tr
-45,89 Tr
-398,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,79 T
44,35 T
7,87 T
18,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google