Finance

Danh sách
GOLDIAM:NSE
Goldiam International Ltd
311,45 ₹
-0,64%
(-2,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOLDIAM...
Mở
312,50 ₹
Cao
316,55 ₹
Thấp
302,40 ₹
Vốn hoá thị trường
46,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
441,34 N
Khối lượng
423,09 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,70 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
22,43
Cao nhất trong 52 tuần
398,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
198,75 ₹
EPS
13,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,95 Tr
Số nhân viên
186
Mở
312,50 ₹
Cao
316,55 ₹
Thấp
302,40 ₹
Vốn hoá thị trường
46,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
441,34 N
Khối lượng
423,09 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,70 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
22,43
Cao nhất trong 52 tuần
398,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
198,75 ₹
EPS
13,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,95 Tr
Số nhân viên
186
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Goldiam International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên186
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgoldiam.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,93 T
3,20 T
2,42 T
3,26 T
Giá vốn hàng bán
1,29 T
2,19 T
1,43 T
2,29 T
Chi phí doanh thu
1,29 T
2,19 T
1,43 T
2,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,56 Tr
115,58 Tr
109,42 Tr
123,37 Tr
Chi phí hoạt động
274,68 Tr
323,13 Tr
279,59 Tr
358,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,56 T
2,51 T
1,71 T
2,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
366,63 Tr
687,40 Tr
712,22 Tr
613,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
90,97 Tr
200,32 Tr
-350,85 Tr
376,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
456,82 Tr
885,61 Tr
511,82 Tr
973,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
456,82 Tr
885,61 Tr
698,13 Tr
973,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
143,24 Tr
201,70 Tr
139,53 Tr
234,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,35%
22,78%
27,26%
24,04%
Chi phí hoạt động khác
150,47 Tr
187,72 Tr
78,41 Tr
185,20 Tr
Thu nhập ròng
313,58 Tr
683,90 Tr
372,36 Tr
739,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,26%
21,39%
15,36%
22,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-779,00 N
-2,12 Tr
-26,34 Tr
-15,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-779,00 N
-2,12 Tr
-26,34 Tr
-15,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,64 Tr
19,83 Tr
91,76 Tr
49,70 Tr
EBITDA
382,82 Tr
702,38 Tr
747,08 Tr
649,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google