Finance

Danh sách
GOLD:TSE
GoldMining Inc
1,42 CA$
-1,39%
(-0,020) 1 ngày
21 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOLD...
Mở
1,42 CA$
Cao
1,43 CA$
Thấp
1,40 CA$
Vốn hoá thị trường
305,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
326,82 N
Khối lượng
109,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,12 CA$
EPS
-0,10 CA$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
214,80 Tr
Số nhân viên
43
Mở
1,42 CA$
Cao
1,43 CA$
Thấp
1,40 CA$
Vốn hoá thị trường
305,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
326,82 N
Khối lượng
109,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,12 CA$
EPS
-0,10 CA$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
214,80 Tr
Số nhân viên
43
Giới thiệu về GoldMining Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
-0,04 CA$ / -0,03 CA$
-33,33%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / 0,00
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,69 Tr
4,62 Tr
3,76 Tr
3,39 Tr
Chi phí hoạt động
6,91 Tr
8,78 Tr
7,28 Tr
7,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,91 Tr
8,78 Tr
7,28 Tr
7,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,91 Tr
-8,78 Tr
-7,28 Tr
-7,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,00 N
-8,00 N
-17,00 N
1,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,09 Tr
-8,60 Tr
-7,50 Tr
-5,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,54 Tr
-8,60 Tr
-7,50 Tr
-5,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,99 Tr
-878,00 N
-253,00 N
3,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
98,55%
10,21%
3,37%
-53,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
372,00 N
-6,94 Tr
-6,64 Tr
-8,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,04
-0,03
-0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,00 N
219,00 N
223,00 N
171,00 N
Chi phí lãi suất
-37,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 N
219,00 N
223,00 N
171,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
85,00 N
86,00 N
89,00 N
94,00 N
EBITDA
-6,84 Tr
-8,75 Tr
-7,22 Tr
-7,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google