Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q1 2027 • đã công bố • EPS không đạt kỳ vọng -51,57% • Doanh thu không đạt kỳ vọng -37,31%
Xem kết quả
GOLD:NYSE
Gold.com Inc
37,51 US$
-9,46%
(-3,92) 1 ngày
37,60 US$
+0,24% (+0,090)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 5 thg 11, 16:00:05 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOLD...
Mở
37,50 US$
Cao
39,79 US$
Thấp
37,14 US$
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
483,06 N
Khối lượng
829,00
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,42
Cao nhất trong 52 tuần
66,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,83 US$
EPS
3,02 US$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,16 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
37,50 US$
Cao
39,79 US$
Thấp
37,14 US$
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
483,06 N
Khối lượng
829,00
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,42
Cao nhất trong 52 tuần
66,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,83 US$
EPS
3,02 US$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,16 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
A-Mark Precious Metals is a precious metals trading company. It was the first company allowed to make and sell coins from the metals recovered in the shipwreck of SS Gairsoppa. On December 2, 2025, A-Mark Precious Metals officially rebranded as Gold.com, Inc. and transferred its common shares from Nasdaq to the New York Stock Exchange under the symbol "GOLD". Wikipedia
Giới thiệu về Gold.com Inc
Giám đốc điều hànhGregory N. Roberts
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chínhCosta Mesa, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Industry-
Trang webamark.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GOLD trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GOLD trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 37,51 US$
60,00 US$ (+59,96%)
Trung bình
53,50 US$ (+42,63%)
Thấp nhất
44,00 US$ (+17,30%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Greg Gibas
Northland Securities
Buy
Maintained
50,00 US$
+33,3%
11/05/2026
Craig Irwin
Roth MKM
Buy
Maintained
44,00 US$
+17,3%
11/05/2026
Brian McNamara
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
60,00 US$
+60%
11/05/2026
Michael Baker
D.A. Davidson
Buy
Maintained
60,00 US$
+60%
09/03/2026
Tom Forte
Maxim Group
Buy
Reiterated
90,00 US$
+139,9%
05/07/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 11, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,43 US$ / 0,88 US$
-51,57%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
3,27 T / 5,21 T
-37,31%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
6,48 T
10,35 T
5,01 T
3,27 T
Giá vốn hàng bán
6,38 T
10,17 T
4,89 T
3,18 T
Chi phí doanh thu
6,38 T
10,17 T
4,89 T
3,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,66 Tr
77,66 Tr
77,81 Tr
71,18 Tr
Chi phí hoạt động
67,30 Tr
87,07 Tr
87,92 Tr
80,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,45 T
10,26 T
4,98 T
3,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,07 Tr
89,51 Tr
22,37 Tr
9,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
250,00 N
4,62 Tr
-9,92 Tr
-688,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,78 Tr
81,75 Tr
12,30 Tr
2,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,90 Tr
82,13 Tr
7,41 Tr
2,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,25 Tr
17,72 Tr
282,00 N
-17,00 N
Thuế suất hiệu dụng
14,25%
21,67%
2,29%
-0,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,64 Tr
59,49 Tr
12,16 Tr
1,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,18%
0,57%
0,24%
0,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,71
2,24
0,82
0,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,79 Tr
6,82 Tr
7,46 Tr
6,31 Tr
Chi phí lãi suất
-16,25 Tr
-19,03 Tr
-13,23 Tr
-12,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,46 Tr
-12,21 Tr
-5,77 Tr
-6,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,64 Tr
9,42 Tr
10,12 Tr
9,07 Tr
EBITDA
33,71 Tr
98,92 Tr
32,49 Tr
18,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google