Finance

Danh sách
Tại sao GOLD tăng 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
GOLD:IDX
Visi Telekomunikasi Infrastruktur Tbk PT
274,00 IDR
+2,24%
(+6,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:03:40 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOLD...
Mở
268 IDR
Cao
276 IDR
Thấp
268 IDR
Vốn hoá thị trường
349,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,12 N
Khối lượng
47,40 N
Chỉ số P/E
18,04
Cao nhất trong 52 tuần
428 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
228 IDR
EPS
15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
31
Mở
268 IDR
Cao
276 IDR
Thấp
268 IDR
Vốn hoá thị trường
349,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,12 N
Khối lượng
47,40 N
Chỉ số P/E
18,04
Cao nhất trong 52 tuần
428 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
228 IDR
EPS
15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Visi Telekomunikasi Infrastruktur Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webptvti.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,97 T
14,31 T
14,80 T
16,80 T
Giá vốn hàng bán
5,22 T
5,18 T
6,12 T
6,46 T
Chi phí doanh thu
5,22 T
5,18 T
6,12 T
6,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,89 T
3,49 T
2,68 T
3,04 T
Chi phí hoạt động
3,17 T
3,33 T
3,07 T
3,36 T
Tổng chi phí hoạt động
8,40 T
8,51 T
9,19 T
9,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,57 T
5,79 T
5,61 T
6,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
222,00 N
453,75 Tr
-3,96 Tr
-65,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,64 T
7,31 T
5,73 T
6,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,64 T
7,31 T
5,73 T
6,73 T
Chi phí thuế thu nhập
1,02 T
2,60 T
491,68 Tr
1,90 T
Thuế suất hiệu dụng
18,07%
35,52%
8,58%
28,32%
Chi phí hoạt động khác
218,23 Tr
-415,73 Tr
250,25 Tr
-18,17 Tr
Thu nhập ròng
4,62 T
4,72 T
5,24 T
4,82 T
Biên lợi nhuận ròng
33,06%
32,97%
35,42%
28,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
363,76 Tr
1,07 T
125,02 Tr
9,61 Tr
Chi phí lãi suất
-300,00 Tr
-
-
-204,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
63,76 Tr
1,07 T
125,02 Tr
-194,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,16 Tr
166,20 Tr
36,70 Tr
253,78 Tr
EBITDA
7,47 T
7,84 T
7,83 T
9,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google