Finance

Danh sách
GOK:CVE
Ginsms Inc
0,020 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:43:05 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOK...
Vốn hoá thị trường
3,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
283,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
-3,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,12 Tr
Vốn hoá thị trường
3,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
283,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
-3,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,12 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ginsms Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webginsms.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
356,13 N
398,91 N
270,05 N
270,05 N
Giá vốn hàng bán
220,13 N
231,06 N
163,61 N
163,61 N
Chi phí doanh thu
220,13 N
231,06 N
163,61 N
163,61 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,46 N
21,60 N
10,54 N
10,54 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
263,17 N
339,66 N
115,14 N
115,14 N
Chi phí hoạt động
308,63 N
397,37 N
131,44 N
131,44 N
Tổng chi phí hoạt động
528,76 N
628,43 N
295,05 N
295,05 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-172,64 N
-229,52 N
-25,00 N
-25,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-167,73 N
-80,13 N
-135,42 N
-135,42 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-167,73 N
-69,54 N
-135,42 N
-135,42 N
Chi phí thuế thu nhập
55,00
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,03%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-167,12 N
-78,07 N
-165,80 N
-165,80 N
Biên lợi nhuận ròng
-46,93%
-19,57%
-61,40%
-61,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-904,00
-709,00
-346,00
-346,00
Chi phí lãi suất ròng
-904,00
-709,00
-346,00
-346,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,00 N
12,11 N
10,37 N
10,37 N
EBITDA
-165,82 N
-223,11 N
-23,58 N
-23,58 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google