Finance

Danh sách
GOHUB:KLSE
Go Hub Capital Bhd
1,14 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:50:07 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOHUB...
Vốn hoá thị trường
501,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
268,71 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
66,67
Cao nhất trong 52 tuần
1,42 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,45 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,00 Tr
Số nhân viên
357
Vốn hoá thị trường
501,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
268,71 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
66,67
Cao nhất trong 52 tuần
1,42 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,45 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,00 Tr
Số nhân viên
357
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Go Hub Capital Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên357
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,65 Tr
12,22 Tr
14,23 Tr
15,40 Tr
Giá vốn hàng bán
5,32 Tr
6,05 Tr
6,73 Tr
7,86 Tr
Chi phí doanh thu
5,32 Tr
6,05 Tr
6,73 Tr
7,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,85 Tr
2,62 Tr
4,00 Tr
4,16 Tr
Chi phí hoạt động
3,70 Tr
3,59 Tr
5,03 Tr
5,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,02 Tr
9,64 Tr
11,76 Tr
12,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,63 Tr
2,58 Tr
2,47 Tr
2,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,51 Tr
2,48 Tr
2,36 Tr
2,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,51 Tr
2,48 Tr
2,36 Tr
2,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
702,00 N
705,07 N
588,00 N
594,00 N
Thuế suất hiệu dụng
27,98%
28,38%
24,88%
24,75%
Chi phí hoạt động khác
850,00 N
968,56 N
1,03 Tr
898,00 N
Thu nhập ròng
1,81 Tr
1,78 Tr
1,78 Tr
1,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,51%
14,56%
12,48%
11,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,00 N
89,20 N
99,00 N
82,00 N
Chi phí lãi suất
-187,00 N
-185,51 N
-204,00 N
-166,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-117,00 N
-96,30 N
-105,00 N
-84,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,18 Tr
2,81 Tr
3,38 Tr
3,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 N
24,84 N
103,00 N
-
Các ứng dụng của Google