Finance

Beta
Danh sách
GOHO:TLV
Golden House Ltd
1.077,00 ILA
+0,19%
(+2,00) 1 ngày
29 thg 5, 13:44:32 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOHO...
Mở
1.075,00 ILA
Cao
1.077,00 ILA
Thấp
1.075,00 ILA
Vốn hoá thị trường
167,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,09 N
Khối lượng
157,00
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
5,64 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
23,28
Cao nhất trong 52 tuần
1.463,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
970,00 ILA
EPS
0,46 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,52 Tr
Số nhân viên
121
Mở
1.075,00 ILA
Cao
1.077,00 ILA
Thấp
1.075,00 ILA
Vốn hoá thị trường
167,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,09 N
Khối lượng
157,00
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
5,64 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
23,28
Cao nhất trong 52 tuần
1.463,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
970,00 ILA
EPS
0,46 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,52 Tr
Số nhân viên
121
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Golden House Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên121
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
-
11,26 Tr
11,11 Tr
12,37 Tr
Giá vốn hàng bán
-
6,31 Tr
6,24 Tr
7,53 Tr
Chi phí doanh thu
-
6,31 Tr
6,24 Tr
7,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
2,76 Tr
6,25 Tr
2,64 Tr
Chi phí hoạt động
-
2,76 Tr
6,25 Tr
2,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
9,07 Tr
12,50 Tr
10,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
2,20 Tr
-1,39 Tr
2,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-34,00 N
-
-11,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-
2,57 Tr
-941,00 N
-9,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
2,61 Tr
-597,00 N
-9,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
336,00 N
-276,00 N
-2,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
13,06%
29,33%
23,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
2,24 Tr
102,00 N
-8,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
19,86%
0,92%
-66,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,54 Tr
2,04 Tr
1,42 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,10 Tr
-1,25 Tr
-1,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
444,00 N
793,00 N
-152,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
2,40 Tr
-1,18 Tr
2,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu