Finance

Danh sách
GOH:CNSX
Goldhaven Resources Corp
0,16 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOH...
Mở
0,16 CA$
Cao
0,16 CA$
Thấp
0,16 CA$
Vốn hoá thị trường
15,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
103,70 N
Khối lượng
60,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
EPS
-0,03 CA$
Mở
0,16 CA$
Cao
0,16 CA$
Thấp
0,16 CA$
Vốn hoá thị trường
15,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
103,70 N
Khối lượng
60,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
EPS
-0,03 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Yahoo! Finance Canada
Yahoo! Finance Canada
·
2 ngày trước
Stocks in play: GoldHaven Resources Corp
Giới thiệu về Goldhaven Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2019
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-999,00
-
-
Chi phí doanh thu
-
-999,00
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
219,29 N
94,17 N
113,41 N
185,26 N
Chi phí hoạt động
219,29 N
201,71 N
259,38 N
185,26 N
Tổng chi phí hoạt động
219,29 N
200,71 N
259,38 N
185,26 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-219,29 N
-200,71 N
-259,38 N
-185,26 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,71 N
-113,29 N
-317,00 N
-12,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-257,39 N
-304,22 N
-576,38 N
-199,65 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-258,83 N
-314,22 N
-576,38 N
-199,65 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-23,48 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
4,07%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-257,39 N
-304,22 N
-552,90 N
-199,65 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
200,78 N
219,37 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google