Finance

Danh sách
Tại sao GOFPY giảm 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
GOFPY:OTCMKTS
Allwyn ADR
6,73 US$
-2,46%
(-0,17) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOFPY...
Mở
6,89 US$
Cao
6,94 US$
Thấp
6,73 US$
Vốn hoá thị trường
9,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
144,60 N
Khối lượng
233,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,20 US$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 T
Số nhân viên
8 N
Mở
6,89 US$
Cao
6,94 US$
Thấp
6,73 US$
Vốn hoá thị trường
9,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
144,60 N
Khối lượng
233,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,20 US$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Allwyn ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chínhA-ten, A-ten, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Trang weballwyn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,20 T
2,34 T
767,00 Tr
2,38 T
Giá vốn hàng bán
891,00 Tr
944,00 Tr
206,00 Tr
1,42 T
Chi phí doanh thu
891,00 Tr
944,00 Tr
206,00 Tr
1,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
370,00 Tr
447,00 Tr
172,00 Tr
463,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,12 T
1,25 T
395,00 Tr
810,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,01 T
2,19 T
601,00 Tr
2,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
188,00 Tr
150,00 Tr
166,00 Tr
144,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,00 Tr
14,00 Tr
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
144,00 Tr
229,00 Tr
158,00 Tr
101,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
156,00 Tr
270,00 Tr
158,00 Tr
101,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,00 Tr
41,00 Tr
47,00 Tr
34,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,31%
17,90%
29,75%
33,66%
Chi phí hoạt động khác
680,00 Tr
710,00 Tr
183,00 Tr
191,00 Tr
Thu nhập ròng
-1,00 Tr
121,00 Tr
109,00 Tr
44,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,05%
5,17%
14,21%
1,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
9,00 Tr
7,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-69,00 Tr
-72,00 Tr
-19,00 Tr
-124,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,00 Tr
-63,00 Tr
-12,00 Tr
-112,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
73,00 Tr
89,00 Tr
40,00 Tr
156,00 Tr
EBITDA
261,00 Tr
239,00 Tr
206,00 Tr
300,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 Tr
12,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google