Finance

Danh sách
GOFORE:HEL
Gofore Oyj
11,04 €
+0,36%
(+0,040) 1 ngày
14 thg 10, 18:29:49 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOFORE...
Mở
11,10 €
Cao
11,16 €
Thấp
11,00 €
Vốn hoá thị trường
184,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,05 N
Khối lượng
7,04 N
Cổ tức
4,44%
Cổ tức hằng quý
0,12 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,73
Cao nhất trong 52 tuần
14,76 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,64 €
EPS
0,66 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,10 €
Cao
11,16 €
Thấp
11,00 €
Vốn hoá thị trường
184,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,05 N
Khối lượng
7,04 N
Cổ tức
4,44%
Cổ tức hằng quý
0,12 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,73
Cao nhất trong 52 tuần
14,76 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,64 €
EPS
0,66 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gofore Oyj
Giám đốc điều hànhMikael Nylund
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webgofore.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,32 Tr
63,53 Tr
60,21 Tr
58,66 Tr
Giá vốn hàng bán
31,86 Tr
46,80 Tr
48,63 Tr
47,37 Tr
Chi phí doanh thu
31,86 Tr
46,80 Tr
48,63 Tr
47,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
384,00 N
-
-
Chi phí hoạt động
7,71 Tr
7,00 Tr
9,04 Tr
9,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,57 Tr
53,80 Tr
57,67 Tr
56,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,76 Tr
9,73 Tr
2,54 Tr
1,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
952,00 N
1,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,68 Tr
8,05 Tr
1,98 Tr
1,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,68 Tr
9,58 Tr
1,98 Tr
1,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-85,00 N
1,23 Tr
1,25 Tr
-486,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-5,06%
15,26%
63,28%
-34,71%
Chi phí hoạt động khác
5,56 Tr
3,96 Tr
6,22 Tr
6,70 Tr
Thu nhập ròng
1,66 Tr
6,66 Tr
608,00 N
1,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,01%
10,48%
1,01%
3,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
0,35
0,05
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
142,00 N
-
87,00 N
98,00 N
Chi phí lãi suất
-218,00 N
-1,11 Tr
-650,00 N
-560,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-76,00 N
-1,11 Tr
-563,00 N
-462,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,16 Tr
2,66 Tr
2,82 Tr
2,72 Tr
EBITDA
3,91 Tr
11,33 Tr
4,24 Tr
4,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google