Finance

Danh sách
GODREJPROP:NSE
Godrej Properties Ltd
1.585,40 ₹
+0,82%
(+12,90) 1 ngày
15 thg 10, 09:51:54 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GODREJPROP...
Mở
1.580,40 ₹
Cao
1.595,90 ₹
Thấp
1.575,00 ₹
Vốn hoá thị trường
477,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
614,86 N
Khối lượng
65,96 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,85
Cao nhất trong 52 tuần
2.352,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.434,00 ₹
EPS
53,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
229,32 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.580,40 ₹
Cao
1.595,90 ₹
Thấp
1.575,00 ₹
Vốn hoá thị trường
477,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
614,86 N
Khối lượng
65,96 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,85
Cao nhất trong 52 tuần
2.352,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.434,00 ₹
EPS
53,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
229,32 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Godrej Properties Limited is an Indian real estate company headquartered in Mumbai. A subsidiary of Godrej Industries Group, it operates in the residential, commercial, and township development sectors across major Indian cities. The company is listed on the Bombay Stock Exchange and the National Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Godrej Properties Ltd
Giám đốc điều hànhGaurav Pandey
Số nhân viên5,12 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1990
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 13:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 15,20 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 8,56 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,40 T
4,98 T
34,58 T
5,06 T
Giá vốn hàng bán
6,45 T
1,50 T
19,78 T
2,00 T
Chi phí doanh thu
6,45 T
1,50 T
19,78 T
2,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,68 T
1,30 T
1,68 T
1,69 T
Chi phí hoạt động
6,34 T
5,63 T
9,87 T
6,21 T
Tổng chi phí hoạt động
12,79 T
7,13 T
29,66 T
8,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,39 T
-2,14 T
4,93 T
-3,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,04 T
5,35 T
-31,03 T
8,39 T
EBT bao gồm các mục bất thường
5,66 T
2,55 T
8,69 T
4,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,61 T
2,76 T
-14,33 T
4,80 T
Chi phí thuế thu nhập
1,63 T
608,40 Tr
2,24 T
1,30 T
Thuế suất hiệu dụng
28,79%
23,89%
25,76%
27,17%
Chi phí hoạt động khác
4,40 T
4,02 T
7,84 T
4,22 T
Thu nhập ròng
4,05 T
1,95 T
6,50 T
3,50 T
Biên lợi nhuận ròng
54,71%
39,16%
18,79%
69,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,45
7,02
-
11,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,89 T
-
Chi phí lãi suất
-215,10 Tr
-310,30 Tr
-
-355,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-215,10 Tr
-310,30 Tr
10,89 T
-355,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
263,50 Tr
315,70 Tr
356,20 Tr
301,20 Tr
EBITDA
-5,15 T
-1,99 T
5,13 T
-2,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google