Finance

Danh sách
GODREJIND:NSE
Godrej Industries Ltd
1.044,10 ₹
+1,32%
(+13,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GODREJIND...
Mở
1.031,00 ₹
Cao
1.050,00 ₹
Thấp
1.019,10 ₹
Vốn hoá thị trường
351,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,61 N
Khối lượng
64,17 N
Chỉ số P/E
29,93
Cao nhất trong 52 tuần
1.443,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
744,20 ₹
EPS
34,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,38 Tr
Mở
1.031,00 ₹
Cao
1.050,00 ₹
Thấp
1.019,10 ₹
Vốn hoá thị trường
351,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,61 N
Khối lượng
64,17 N
Chỉ số P/E
29,93
Cao nhất trong 52 tuần
1.443,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
744,20 ₹
EPS
34,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,38 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Godrej Industries Group is an Indian conglomerate headquartered in Mumbai, with business interests across consumer goods, chemicals, real estate, agriculture, financial services, and investments. Ardeshir Godrej founded the business in 1897, which grew into a diversified business group over the following decades. In 2024, the Godrej Group underwent restructuring following a family settlement agreement between members of the Godrej family, resulting in the separation of business interests into two independent entities: Godrej Industries Group and Godrej Enterprises Group. Godrej Industries Group comprises a portfolio of businesses, including Godrej Consumer Products, Godrej Properties, Godrej Agrovet, Godrej Chemicals, Godrej Ventures, Godrej Capital, and Godrej Wealth. Its businesses operate across Asia, Africa, and Latin America and serve over 1.4 billion consumers globally. Wikipedia
Giới thiệu về Godrej Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1897
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
54,48 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,84 T
56,98 T
59,97 T
54,48 T
Giá vốn hàng bán
34,45 T
31,02 T
48,30 T
32,92 T
Chi phí doanh thu
34,45 T
31,02 T
48,30 T
32,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,75 T
4,62 T
16,28 T
5,54 T
Chi phí hoạt động
15,74 T
15,32 T
18,24 T
17,15 T
Tổng chi phí hoạt động
50,19 T
46,33 T
66,54 T
50,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,65 T
10,64 T
-6,58 T
4,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-2,34 T
9,12 T
EBT bao gồm các mục bất thường
7,23 T
4,86 T
11,26 T
7,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,18 T
5,50 T
-11,33 T
7,32 T
Chi phí thuế thu nhập
2,30 T
1,33 T
2,85 T
2,09 T
Thuế suất hiệu dụng
31,84%
27,43%
25,30%
28,52%
Chi phí hoạt động khác
9,78 T
9,43 T
494,10 Tr
10,27 T
Thu nhập ròng
2,42 T
2,05 T
4,44 T
2,84 T
Biên lợi nhuận ròng
3,86%
3,59%
7,41%
5,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,84 T
-6,26 T
-4,46 T
-7,45 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,84 T
-6,26 T
-4,46 T
-7,45 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,21 T
1,26 T
1,41 T
1,33 T
EBITDA
13,82 T
11,56 T
-5,57 T
5,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google