Finance

Danh sách
GODREJCP:NSE
Godrej Consumer Products Limited
855,00 ₹
-1,66%
(-14,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GODREJCP...
Mở
858,00 ₹
Cao
859,70 ₹
Thấp
842,75 ₹
Vốn hoá thị trường
875,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
5,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
45,73
Cao nhất trong 52 tuần
1.273,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
832,60 ₹
EPS
18,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
3 N
Mở
858,00 ₹
Cao
859,70 ₹
Thấp
842,75 ₹
Vốn hoá thị trường
875,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
5,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
45,73
Cao nhất trong 52 tuần
1.273,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
832,60 ₹
EPS
18,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Godrej Consumer Products Limited is an Indian Multinational consumer goods company based in Mumbai, India. GCPL's products include soap, hair colourants, toiletries and liquid detergents. Its brands include 'Cinthol', 'Godrej Fair Glow', 'Godrej No.1' and 'Godrej Shikakai' in soaps, 'Godrej Powder Hair Dye', 'Renew', 'ColourSoft' in hair colourants and 'Ezee' liquid detergent. GCPL operates several manufacturing facilities in India spread over seven locations and grouped into four operating clusters at Malanpur, Guwahati, Baddi- Thana, Baddi- Katha, Pondicherry, Chennai and Sikkim. On January 16, 2024, Godrej Consumer Products Limited launched the liquid detergent Godrej Fab in southern India. Wikipedia
Giới thiệu về Godrej Consumer Products Limited
Giám đốc điều hànhSudhir Sitapati
Số nhân viên3,34 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webgodrejcp.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 13:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 5,36 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 44,29 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,25 T
40,99 T
35,92 T
42,25 T
Giá vốn hàng bán
18,32 T
19,32 T
20,03 T
21,94 T
Chi phí doanh thu
18,32 T
19,32 T
20,03 T
21,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,46 T
6,69 T
6,27 T
6,25 T
Chi phí hoạt động
13,25 T
13,53 T
8,00 T
13,05 T
Tổng chi phí hoạt động
31,57 T
32,85 T
28,02 T
34,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,68 T
8,14 T
7,90 T
7,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
628,50 Tr
558,90 Tr
-2,03 T
518,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,25 T
7,00 T
6,51 T
6,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,55 T
7,91 T
6,94 T
6,92 T
Chi phí thuế thu nhập
1,66 T
2,02 T
2,00 T
1,72 T
Thuế suất hiệu dụng
26,51%
28,87%
30,65%
25,43%
Chi phí hoạt động khác
6,14 T
6,17 T
1,05 T
6,05 T
Thu nhập ròng
4,59 T
4,98 T
4,52 T
5,05 T
Biên lợi nhuận ròng
12,01%
12,15%
12,58%
11,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,28
5,50
5,05
5,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,84 T
-
Chi phí lãi suất
-758,70 Tr
-789,40 Tr
-714,40 Tr
-859,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-758,70 Tr
-789,40 Tr
1,13 T
-859,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
656,40 Tr
664,10 Tr
605,80 Tr
751,50 Tr
EBITDA
7,30 T
8,52 T
8,43 T
7,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google