Finance

Danh sách
Tại sao GODAVARIB tăng 9,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
GODAVARIB:NSE
Godavari Biorefineries Ltd
249,20 ₹
+9,00%
(+20,58) 1 ngày
15 thg 10, 14:31:18 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GODAVARIB...
Mở
243,00 ₹
Cao
262,00 ₹
Thấp
233,26 ₹
Vốn hoá thị trường
12,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
423,63 N
Khối lượng
9,34 Tr
Chỉ số P/E
25,76
Cao nhất trong 52 tuần
353,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
217,00 ₹
EPS
9,68 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
243,00 ₹
Cao
262,00 ₹
Thấp
233,26 ₹
Vốn hoá thị trường
12,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
423,63 N
Khối lượng
9,34 Tr
Chỉ số P/E
25,76
Cao nhất trong 52 tuần
353,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
217,00 ₹
EPS
9,68 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Godavari Biorefineries Limited, formerly The Godavari Sugar Mills Ltd, is an Indian company which operates two sugar refineries and manufactures more than 20 products from renewable resources. Wikipedia
Giới thiệu về Godavari Biorefineries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,73 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,31 T
4,60 T
5,64 T
5,58 T
Giá vốn hàng bán
3,43 T
3,06 T
3,84 T
4,59 T
Chi phí doanh thu
3,43 T
3,06 T
3,84 T
4,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,42 Tr
347,93 Tr
391,98 Tr
330,13 Tr
Chi phí hoạt động
1,09 T
1,24 T
1,02 T
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
4,52 T
4,30 T
4,85 T
5,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-214,47 Tr
295,25 Tr
786,39 Tr
-139,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,19 Tr
20,56 Tr
-96,88 Tr
20,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-569,01 Tr
134,93 Tr
1,20 T
-258,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-302,45 Tr
213,70 Tr
643,59 Tr
-258,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-153,09 Tr
52,41 Tr
173,92 Tr
-65,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,90%
38,84%
14,54%
25,25%
Chi phí hoạt động khác
642,41 Tr
761,12 Tr
485,77 Tr
652,77 Tr
Thu nhập ròng
-415,92 Tr
82,52 Tr
1,02 T
-193,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,66%
1,79%
18,12%
-3,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
33,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-123,18 Tr
-102,11 Tr
-76,94 Tr
-139,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-123,18 Tr
-102,11 Tr
-43,60 Tr
-139,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
135,18 Tr
135,52 Tr
139,24 Tr
144,86 Tr
EBITDA
-79,38 Tr
419,28 Tr
922,07 Tr
-3,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google