Finance

Danh sách
Tại sao GOCOLORS giảm 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
GOCOLORS:NSE
Go Fashion (India) Ltd
280,15 ₹
-2,44%
(-7,00) 1 ngày
15 thg 10, 14:25:07 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOCOLORS...
Mở
288,75 ₹
Cao
289,00 ₹
Thấp
278,05 ₹
Vốn hoá thị trường
14,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,16 N
Khối lượng
65,49 N
Chỉ số P/E
28,04
Cao nhất trong 52 tuần
698,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
237,05 ₹
EPS
9,99 ₹
Số nhân viên
5 N
Mở
288,75 ₹
Cao
289,00 ₹
Thấp
278,05 ₹
Vốn hoá thị trường
14,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,16 N
Khối lượng
65,49 N
Chỉ số P/E
28,04
Cao nhất trong 52 tuần
698,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
237,05 ₹
EPS
9,99 ₹
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Go Fashion (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,77 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgocolors.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
3,14 ₹ / 3,85 ₹
-18,44%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,23 T / 2,25 T
-1,02%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,24 T
1,95 T
1,96 T
2,23 T
Giá vốn hàng bán
838,56 Tr
695,33 Tr
890,43 Tr
827,26 Tr
Chi phí doanh thu
838,56 Tr
695,33 Tr
890,43 Tr
827,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
456,77 Tr
442,26 Tr
842,26 Tr
447,20 Tr
Chi phí hoạt động
1,06 T
1,08 T
845,02 Tr
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
1,90 T
1,78 T
1,74 T
1,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
338,60 Tr
173,19 Tr
225,74 Tr
263,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
72,92 Tr
50,59 Tr
-175,59 Tr
84,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
290,01 Tr
99,44 Tr
104,04 Tr
220,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
290,01 Tr
99,44 Tr
100,46 Tr
220,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,96 Tr
27,79 Tr
24,57 Tr
55,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,81%
27,94%
23,61%
25,16%
Chi phí hoạt động khác
279,92 Tr
290,30 Tr
-345,53 Tr
344,48 Tr
Thu nhập ròng
218,04 Tr
71,65 Tr
79,47 Tr
164,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,73%
3,68%
4,05%
7,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,04
1,33
1,48
3,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
188,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-121,51 Tr
-124,34 Tr
-125,73 Tr
-127,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-121,51 Tr
-124,34 Tr
62,87 Tr
-127,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
327,87 Tr
347,84 Tr
348,30 Tr
346,17 Tr
EBITDA
663,87 Tr
227,20 Tr
284,32 Tr
599,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google