Finance

Danh sách
GOCO:CNSX
Go Metals Corp
0,045 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:33:06 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOCO...
Vốn hoá thị trường
713,76 N
Khối lượng giao dịch trung bình
5,93 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,03 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,20 Tr
Vốn hoá thị trường
713,76 N
Khối lượng giao dịch trung bình
5,93 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,03 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,20 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Go Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webgometals.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,20 N
66,33 N
69,63 N
74,16 N
Chi phí hoạt động
90,87 N
117,17 N
89,87 N
74,16 N
Tổng chi phí hoạt động
90,87 N
117,17 N
89,87 N
74,16 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-90,87 N
-117,17 N
-89,87 N
-74,16 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,94 N
-7,74 N
-2,41 N
-8,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-93,80 N
-124,91 N
-92,77 N
-39,34 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-61,93 N
-124,91 N
-92,77 N
-82,22 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-93,80 N
-124,91 N
-92,77 N
-39,34 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,00
-
Chi phí lãi suất
-
-
-496,00
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-494,00
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google