Finance

Danh sách
GOCLCORP:NSE
Gocl Corporation Ltd
397,10 ₹
+1,61%
(+6,30) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOCLCORP...
Mở
389,00 ₹
Cao
398,95 ₹
Thấp
385,00 ₹
Vốn hoá thị trường
19,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,65 N
Khối lượng
42,18 N
Chỉ số P/E
7,04
Cao nhất trong 52 tuần
459,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
223,35 ₹
EPS
56,40 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,57 Tr
Số nhân viên
145
Mở
389,00 ₹
Cao
398,95 ₹
Thấp
385,00 ₹
Vốn hoá thị trường
19,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,65 N
Khối lượng
42,18 N
Chỉ số P/E
7,04
Cao nhất trong 52 tuần
459,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
223,35 ₹
EPS
56,40 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,57 Tr
Số nhân viên
145
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Gocl Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên145
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgoclcorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
33,92 Tr
22,20 Tr
18,18 Tr
23,33 Tr
Giá vốn hàng bán
8,93 Tr
1,62 Tr
-893,00 N
35,59 Tr
Chi phí doanh thu
8,93 Tr
1,62 Tr
-893,00 N
35,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,07 Tr
16,15 Tr
23,52 Tr
27,33 Tr
Chi phí hoạt động
90,35 Tr
98,97 Tr
124,71 Tr
75,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
99,28 Tr
100,59 Tr
123,82 Tr
110,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-65,36 Tr
-78,39 Tr
-105,64 Tr
-87,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
635,53 Tr
534,76 Tr
2,03 T
-1,80 T
EBT bao gồm các mục bất thường
629,81 Tr
324,90 Tr
1,90 T
614,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
312,28 Tr
334,90 Tr
1,86 T
259,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
92,56 Tr
102,01 Tr
258,98 Tr
215,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,70%
31,40%
13,66%
35,07%
Chi phí hoạt động khác
68,97 Tr
77,00 Tr
95,62 Tr
40,70 Tr
Thu nhập ròng
12,23 T
140,31 Tr
2,10 T
750,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36.044,14%
631,96%
11.564,85%
3.219,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
2,18 T
Chi phí lãi suất
-257,88 Tr
-121,47 Tr
-67,55 Tr
-35,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-257,88 Tr
-121,47 Tr
-67,55 Tr
2,15 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,31 Tr
5,81 Tr
5,57 Tr
7,08 Tr
EBITDA
-19,50 Tr
-57,34 Tr
-59,77 Tr
-81,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search