Finance

Danh sách
GOCLCORP:NSE
Gocl Corporation Ltd
396,40 ₹
-0,25%
(-1,00) 1 ngày
27 thg 8, 15:14:40 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOCLCORP...
Mở
397,45 ₹
Cao
403,50 ₹
Thấp
395,45 ₹
Vốn hoá thị trường
19,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
24,94 N
Chỉ số P/E
5,78
Cao nhất trong 52 tuần
459,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
223,35 ₹
EPS
68,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,57 Tr
Số nhân viên
145
Mở
397,45 ₹
Cao
403,50 ₹
Thấp
395,45 ₹
Vốn hoá thị trường
19,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
24,94 N
Chỉ số P/E
5,78
Cao nhất trong 52 tuần
459,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
223,35 ₹
EPS
68,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,57 Tr
Số nhân viên
145
Giới thiệu về Gocl Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên145
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgoclcorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,20 Tr
18,18 Tr
23,33 Tr
42,85 Tr
Giá vốn hàng bán
1,62 Tr
-893,00 N
35,59 Tr
12,72 Tr
Chi phí doanh thu
1,62 Tr
-893,00 N
35,59 Tr
12,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,15 Tr
23,52 Tr
27,33 Tr
28,32 Tr
Chi phí hoạt động
98,97 Tr
124,71 Tr
75,11 Tr
91,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,59 Tr
123,82 Tr
110,70 Tr
103,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-78,39 Tr
-105,64 Tr
-87,38 Tr
-61,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
534,76 Tr
2,03 T
-1,80 T
588,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
324,90 Tr
1,90 T
614,95 Tr
562,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
334,90 Tr
1,86 T
259,84 Tr
527,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
102,01 Tr
258,98 Tr
215,69 Tr
123,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,40%
13,66%
35,07%
22,03%
Chi phí hoạt động khác
77,00 Tr
95,62 Tr
40,70 Tr
54,31 Tr
Thu nhập ròng
140,31 Tr
2,10 T
750,99 Tr
403,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
631,96%
11.564,85%
3.219,12%
942,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,18 T
-
Chi phí lãi suất
-121,47 Tr
-67,55 Tr
-35,04 Tr
-36,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-121,47 Tr
-67,55 Tr
2,15 T
-36,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,81 Tr
5,57 Tr
7,08 Tr
8,64 Tr
EBITDA
-57,34 Tr
-59,77 Tr
-81,73 Tr
-55,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google