Finance

Danh sách
Tại sao GOB tăng 2,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
GOB:WSE
Gobarto SA
20,80 PLN
+2,97%
(+0,60) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOB...
Mở
20,90 PLN
Cao
20,90 PLN
Thấp
20,80 PLN
Vốn hoá thị trường
578,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
157,00
Khối lượng
32,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,90 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
18,20 PLN
EPS
-2,63 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
20,90 PLN
Cao
20,90 PLN
Thấp
20,80 PLN
Vốn hoá thị trường
578,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
157,00
Khối lượng
32,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,90 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
18,20 PLN
EPS
-2,63 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gobarto SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,11 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgobarto.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
988,42 Tr
962,30 Tr
965,95 Tr
931,89 Tr
Giá vốn hàng bán
1,04 T
900,69 Tr
880,38 Tr
1,02 T
Chi phí doanh thu
1,04 T
900,69 Tr
880,38 Tr
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-76,83 Tr
82,48 Tr
90,48 Tr
-90,48 Tr
Chi phí hoạt động
-75,96 Tr
78,84 Tr
92,12 Tr
-92,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
961,75 Tr
979,53 Tr
972,50 Tr
930,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,67 Tr
-17,23 Tr
-6,56 Tr
1,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,92 Tr
29,00 N
-1,08 Tr
-13,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,90 Tr
-23,76 Tr
-14,24 Tr
-5,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,90 Tr
-23,76 Tr
-14,24 Tr
-5,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,16 Tr
-1,57 Tr
487,00 N
2,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,14%
6,61%
-3,42%
-44,36%
Chi phí hoạt động khác
866,00 N
-3,64 Tr
1,65 Tr
-1,65 Tr
Thu nhập ròng
17,74 Tr
-22,19 Tr
-14,72 Tr
-7,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,79%
-2,31%
-1,52%
-0,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,21 Tr
793,00 N
648,00 N
7,25 Tr
Chi phí lãi suất
-1,06 Tr
-7,36 Tr
-7,25 Tr
-648,00 N
Chi phí lãi suất ròng
5,15 Tr
-6,57 Tr
-6,60 Tr
6,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,97 Tr
-1,60 Tr
11,54 Tr
19,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,65 Tr
8,62 Tr
4,31 Tr
-4,31 Tr
Các ứng dụng của Google