Finance

Danh sách
Tại sao GOACARBON tăng 3,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
GOACARBON:NSE
Goa Carbon Ltd
413,60 ₹
+3,05%
(+12,25) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOACARBON...
Mở
393,00 ₹
Cao
413,60 ₹
Thấp
393,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,67 N
Khối lượng
9,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
484,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
272,85 ₹
EPS
-51,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,15 Tr
Số nhân viên
195
Mở
393,00 ₹
Cao
413,60 ₹
Thấp
393,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,67 N
Khối lượng
9,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
484,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
272,85 ₹
EPS
-51,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,15 Tr
Số nhân viên
195
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Goa Carbon Limited is an Indian petrochemical company and is engaged in the manufacture and sale of Calcined Petroleum Coke. It is a public company listed on the Bombay Stock Exchange and National Stock Exchange and is the second largest producer of Calcined Petroleum Coke in India. Other specialty consumer segments include titanium dioxide and other chemicals. The company's calcination plant is located approximately 40 kilometers from the Mormugoa Port. It was incorporated and established on 22 June 1967. It has manufacturing facilities in Goa, Paradip and Bilaspur. Total capacity is 1,65,000 MT per annum. Wikipedia
Giới thiệu về Goa Carbon Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên195
Ngày thành lập1967
Trụ sở chínhSalcete, Goa, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webgoacarbon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
1,94 T
2,01 T
656,98 Tr
Giá vốn hàng bán
942,36 Tr
1,91 T
1,82 T
558,96 Tr
Chi phí doanh thu
942,36 Tr
1,91 T
1,82 T
558,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,38 Tr
60,82 Tr
62,66 Tr
54,32 Tr
Chi phí hoạt động
189,55 Tr
226,78 Tr
101,94 Tr
149,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
2,14 T
1,92 T
708,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-107,20 Tr
-204,88 Tr
89,38 Tr
-51,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,66 Tr
63,98 Tr
-194,06 Tr
43,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-139,96 Tr
-209,25 Tr
45,88 Tr
-65,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-139,96 Tr
-209,25 Tr
28,16 Tr
-65,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,12 Tr
24,42 Tr
952,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-52,95%
-11,67%
2,07%
-
Chi phí hoạt động khác
122,92 Tr
157,62 Tr
29,98 Tr
87,75 Tr
Thu nhập ròng
-214,08 Tr
-233,67 Tr
44,93 Tr
-65,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,89%
-12,07%
2,23%
-10,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
135,51 Tr
-
Chi phí lãi suất
-60,42 Tr
-68,35 Tr
-
-58,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,42 Tr
-68,35 Tr
135,51 Tr
-58,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,25 Tr
8,34 Tr
7,24 Tr
7,00 Tr
EBITDA
-99,22 Tr
-197,64 Tr
97,15 Tr
-43,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google