Finance

Danh sách
Tại sao GNZ giảm 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
GNZ:NZE
Goodman New Zealand Ltd and Gm Pty Sc Ld
1,88 NZ$
-2,33%
(-0,045) 1 ngày
16 thg 10, 16:59:46 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GNZ...
Mở
1,96 NZ$
Cao
1,96 NZ$
Thấp
1,88 NZ$
Vốn hoá thị trường
2,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
370,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,15 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,85 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
21
Mở
1,96 NZ$
Cao
1,96 NZ$
Thấp
1,88 NZ$
Vốn hoá thị trường
2,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
370,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,15 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,85 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Goodman New Zealand Ltd and Gm Pty Sc Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
71,85 Tr
71,85 Tr
82,05 Tr
82,05 Tr
Giá vốn hàng bán
12,40 Tr
12,40 Tr
6,90 Tr
6,90 Tr
Chi phí doanh thu
12,40 Tr
12,40 Tr
6,90 Tr
6,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,35 Tr
3,35 Tr
3,55 Tr
3,55 Tr
Chi phí hoạt động
4,30 Tr
4,30 Tr
4,70 Tr
4,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,70 Tr
16,70 Tr
11,60 Tr
11,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,15 Tr
55,15 Tr
70,45 Tr
70,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,95 Tr
-7,95 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,10 Tr
31,10 Tr
98,10 Tr
98,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,10 Tr
31,10 Tr
68,25 Tr
68,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
200,00 N
200,00 N
5,00 Tr
5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,64%
0,64%
5,10%
5,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,90 Tr
30,90 Tr
93,10 Tr
93,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,01%
43,01%
113,47%
113,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 N
100,00 N
4,15 Tr
4,15 Tr
Chi phí lãi suất
-16,20 Tr
-16,20 Tr
-7,95 Tr
-7,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,10 Tr
-16,10 Tr
-3,80 Tr
-3,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google