Finance

Danh sách
GNW:NYSE
Genworth Financial Inc
8,94 US$
+1,36%
(+0,12) 1 ngày
8,94 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 15 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GNW...
Mở
8,90 US$
Cao
9,03 US$
Thấp
8,87 US$
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,49 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,97
Cao nhất trong 52 tuần
10,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,84 US$
EPS
0,53 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
377,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
8,90 US$
Cao
9,03 US$
Thấp
8,87 US$
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,49 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,97
Cao nhất trong 52 tuần
10,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,84 US$
EPS
0,53 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
377,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Yahoo Finance
Yahoo Finance
·
1 ngày trước
Genworth Financial Inc (GNW) Stock Forecasts
Hồ sơ
Genworth Financial, headquartered in Richmond, Virginia, is an American financial services company. It provides life insurance, long-term care insurance, mortgage insurance, and annuities. Wikipedia
Giới thiệu về Genworth Financial Inc
Giám đốc điều hànhThomas J. McInerney
Số nhân viên3,1 N
Ngày thành lập23 thg 10, 2003
Trụ sở chínhRichmond, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webgenworth.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GNW trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GNW trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 8,94 US$
10,50 US$ (+17,45%)
Trung bình
10,50 US$ (+17,45%)
Thấp nhất
10,50 US$ (+17,45%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Ryan Krueger
KBW
Hold
Downgraded
10,50 US$
+17,4%
10/08/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,29 US$ / 0,27 US$
+7,41%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,90 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,94 T
1,78 T
1,77 T
1,90 T
Giá vốn hàng bán
1,74 T
1,74 T
1,64 T
1,77 T
Chi phí doanh thu
1,74 T
1,74 T
1,64 T
1,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
-
-
Tổng chi phí hoạt động
1,74 T
1,74 T
1,64 T
1,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
192,00 Tr
43,00 Tr
131,00 Tr
138,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
164,00 Tr
18,00 Tr
111,00 Tr
109,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
165,00 Tr
17,00 Tr
111,00 Tr
109,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,00 Tr
4,00 Tr
31,00 Tr
26,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,49%
22,22%
27,93%
23,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
116,00 Tr
2,00 Tr
47,00 Tr
47,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,99%
0,11%
2,65%
2,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,04
-
0,28
0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-27,00 Tr
-26,00 Tr
-25,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,00 Tr
-26,00 Tr
-25,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
201,33 Tr
48,00 Tr
139,25 Tr
146,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google