Finance

Danh sách
Tại sao GNOLF tăng 3,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
GNOLF:OTCMKTS
Genoil Inc
0,020 US$
+3,09%
(+0,00060) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GNOLF...
Mở
0,01 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
39,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,23 N
Khối lượng
159,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
2,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,97 T
Số nhân viên
22
Mở
0,01 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
39,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,23 N
Khối lượng
159,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
2,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,97 T
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Genoil Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webgenoil.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
147,51 N
213,95 N
147,00 N
117,63 N
Tổng chi phí hoạt động
147,51 N
213,95 N
147,00 N
117,63 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-147,51 N
-213,95 N
-147,00 N
-117,63 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
25,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-154,99 N
-221,74 N
-155,12 N
-108,65 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-154,99 N
-221,74 N
-155,12 N
-108,65 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
147,51 N
213,95 N
147,00 N
63,63 N
Thu nhập ròng
-154,99 N
-221,74 N
-155,12 N
-108,65 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,49 N
-7,79 N
-8,11 N
-16,02 N
Chi phí lãi suất ròng
-7,49 N
-7,79 N
-8,11 N
-16,02 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google