Finance

Danh sách
GNGR:TLV
Ginegar Plastic Products Ltd.
545,40 ILA
+0,42%
(+2,30) 1 ngày
12 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GNGR...
Mở
543,10 ILA
Cao
545,40 ILA
Thấp
545,40 ILA
Vốn hoá thị trường
82,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,46 N
Khối lượng
8,00
Chỉ số P/E
18,57
Cao nhất trong 52 tuần
914,80 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
526,20 ILA
EPS
0,29 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,18 Tr
Số nhân viên
173
Mở
543,10 ILA
Cao
545,40 ILA
Thấp
545,40 ILA
Vốn hoá thị trường
82,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,46 N
Khối lượng
8,00
Chỉ số P/E
18,57
Cao nhất trong 52 tuần
914,80 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
526,20 ILA
EPS
0,29 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,18 Tr
Số nhân viên
173
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ginegar Plastic Products Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên173
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webginegar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
176,56 Tr
142,64 Tr
142,50 Tr
155,58 Tr
Giá vốn hàng bán
144,51 Tr
115,92 Tr
118,35 Tr
123,57 Tr
Chi phí doanh thu
144,51 Tr
115,92 Tr
118,35 Tr
123,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
527,00 N
476,00 N
495,00 N
551,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,21 Tr
20,92 Tr
19,90 Tr
23,02 Tr
Chi phí hoạt động
21,54 Tr
21,24 Tr
20,50 Tr
23,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
166,05 Tr
137,17 Tr
138,85 Tr
146,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,50 Tr
5,47 Tr
3,66 Tr
8,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-551,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,49 Tr
-240,00 N
211,00 N
3,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,62 Tr
632,00 N
220,00 N
4,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,65 Tr
266,00 N
871,00 N
1,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,44%
-110,83%
412,80%
44,85%
Chi phí hoạt động khác
-192,00 N
-147,00 N
108,00 N
-216,00 N
Thu nhập ròng
4,09 Tr
-381,00 N
-533,00 N
1,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,32%
-0,27%
-0,37%
0,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
220,00 N
162,00 N
256,00 N
181,00 N
Chi phí lãi suất
-4,06 Tr
-4,09 Tr
-4,08 Tr
-4,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,84 Tr
-3,93 Tr
-3,83 Tr
-4,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,81 Tr
9,93 Tr
9,97 Tr
15,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
132,00 N
-1,00 N
9,00 N
413,00 N
Các ứng dụng của Google