Finance

Danh sách
GNG:ASX
GR Engineering Services Ltd
7,55 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 10:05:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GNG...
Mở
7,60 AU$
Cao
7,67 AU$
Thấp
7,51 AU$
Vốn hoá thị trường
1,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
771,30 N
Khối lượng
5,59 N
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
0,06 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,31
Cao nhất trong 52 tuần
7,90 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,29 AU$
EPS
0,23 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,50 Tr
Số nhân viên
970
Mở
7,60 AU$
Cao
7,67 AU$
Thấp
7,51 AU$
Vốn hoá thị trường
1,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
771,30 N
Khối lượng
5,59 N
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
0,06 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,31
Cao nhất trong 52 tuần
7,90 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,29 AU$
EPS
0,23 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,50 Tr
Số nhân viên
970
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GR Engineering Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên970
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgres.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
109,01 Tr
109,01 Tr
137,58 Tr
137,58 Tr
Giá vốn hàng bán
54,20 Tr
54,20 Tr
58,20 Tr
58,20 Tr
Chi phí doanh thu
54,20 Tr
54,20 Tr
58,20 Tr
58,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,78 Tr
40,78 Tr
61,90 Tr
61,90 Tr
Chi phí hoạt động
42,80 Tr
42,80 Tr
64,41 Tr
64,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
97,00 Tr
97,00 Tr
122,62 Tr
122,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,01 Tr
12,01 Tr
14,96 Tr
14,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
800,70 N
800,70 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,49 Tr
12,49 Tr
16,30 Tr
16,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,44 Tr
12,44 Tr
16,22 Tr
16,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,87 Tr
3,87 Tr
5,41 Tr
5,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,98%
30,98%
33,15%
33,15%
Chi phí hoạt động khác
-610,22 N
-610,22 N
610,16 N
610,16 N
Thu nhập ròng
8,62 Tr
8,62 Tr
10,90 Tr
10,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,91%
7,91%
7,92%
7,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
612,54 N
612,54 N
732,61 N
732,61 N
Chi phí lãi suất
-142,50 N
-142,50 N
-186,99 N
-186,99 N
Chi phí lãi suất ròng
470,04 N
470,04 N
545,62 N
545,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,89 Tr
1,89 Tr
1,89 Tr
1,89 Tr
EBITDA
13,24 Tr
13,24 Tr
15,84 Tr
15,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-121,96 N
-121,96 N
Các ứng dụng của Google