Finance

Danh sách
GNE:ASX
Genesis Energy Ltd
2,00 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 09:59:12 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GNE...
Mở
2,00 AU$
Cao
2,00 AU$
Thấp
2,00 AU$
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,73 N
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,32 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,75 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
1 N
Mở
2,00 AU$
Cao
2,00 AU$
Thấp
2,00 AU$
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,73 N
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,32 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,75 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Genesis Energy Limited, formerly Genesis Power Limited is a New Zealand publicly listed electricity generation and electricity, natural gas and LPG retailing company. It was formed as part of the 1998–99 reform of the New Zealand electricity sector, taking its generation capacity from the breakup of the Electricity Corporation of New Zealand and taking retail customers from three local power boards in the Lower North Island. The New Zealand Government owns a 51% share of the company. Genesis Energy is one of the largest electricity and natural gas retailers in New Zealand with 23% and 33% market share respectively in the 2024-2025 financial year. In 2025, Genesis produced 15% of New Zealand's electricity, and is the third largest electricity generating company in New Zealand in terms of MW capacity, GWh generation and revenue. Wikipedia
Giới thiệu về Genesis Energy Ltd
Giám đốc điều hànhMalcolm Johns
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhAuckland, Vùng Auckland, New Zealand
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (NZD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (NZD)
649,00 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
766,80 Tr
766,80 Tr
649,00 Tr
649,00 Tr
Giá vốn hàng bán
614,55 Tr
614,55 Tr
537,15 Tr
537,15 Tr
Chi phí doanh thu
614,55 Tr
614,55 Tr
537,15 Tr
537,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
63,75 Tr
63,75 Tr
60,00 Tr
60,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
678,30 Tr
678,30 Tr
597,15 Tr
597,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,50 Tr
88,50 Tr
51,85 Tr
51,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,70 Tr
-6,70 Tr
-59,90 Tr
-59,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,60 Tr
67,60 Tr
-6,40 Tr
-6,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,20 Tr
66,20 Tr
-17,15 Tr
-17,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,05 Tr
20,05 Tr
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,66%
29,66%
17,19%
17,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
47,55 Tr
47,55 Tr
-5,30 Tr
-5,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,20%
6,20%
-0,82%
-0,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
150,00 N
150,00 N
450,00 N
450,00 N
Chi phí lãi suất
-15,70 Tr
-15,70 Tr
-12,55 Tr
-12,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,55 Tr
-15,55 Tr
-12,10 Tr
-12,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
63,75 Tr
63,75 Tr
60,00 Tr
60,00 Tr
EBITDA
152,25 Tr
152,25 Tr
101,35 Tr
101,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-50,00 N
-50,00 N
-50,00 N
-50,00 N
Các ứng dụng của Google