Finance

Danh sách
Tại sao GNDP giảm 3,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
GNDP:JSE
Grindrod Ltd Irred. Pref. Shrs
11.000,00 ZAC
-3,51%
(-400,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:42:30 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GNDP...
Mở
11.001,00 ZAC
Cao
11.001,00 ZAC
Thấp
11.000,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
20,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 N
Khối lượng
1,14 N
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
12,38 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
61,20
Cao nhất trong 52 tuần
11.500,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
9.450,00 ZAC
EPS
1,80 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,40 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
11.001,00 ZAC
Cao
11.001,00 ZAC
Thấp
11.000,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
20,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 N
Khối lượng
1,14 N
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
12,38 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
61,20
Cao nhất trong 52 tuần
11.500,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
9.450,00 ZAC
EPS
1,80 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,40 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grindrod Ltd Irred. Pref. Shrs
Giám đốc điều hànhXolani Mbambo
Số nhân viên4,01 N
Ngày thành lậpthg 11 1910
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgrindrod.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,59 T
1,59 T
1,42 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
965,01 Tr
965,01 Tr
927,43 Tr
927,43 Tr
Chi phí doanh thu
965,01 Tr
965,01 Tr
927,43 Tr
927,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,26 Tr
7,26 Tr
7,25 Tr
7,25 Tr
Chi phí hoạt động
264,77 Tr
264,77 Tr
182,20 Tr
182,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
1,23 T
1,11 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
359,12 Tr
359,12 Tr
308,18 Tr
308,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-449,29 Tr
-449,29 Tr
4,85 Tr
4,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
465,65 Tr
465,65 Tr
417,27 Tr
417,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
393,70 Tr
393,70 Tr
404,08 Tr
404,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
144,28 Tr
144,28 Tr
97,91 Tr
97,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,98%
30,98%
23,46%
23,46%
Chi phí hoạt động khác
100,66 Tr
100,66 Tr
81,28 Tr
81,28 Tr
Thu nhập ròng
318,41 Tr
318,41 Tr
315,76 Tr
315,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,04%
20,04%
22,27%
22,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,11 Tr
47,11 Tr
41,93 Tr
41,93 Tr
Chi phí lãi suất
-79,20 Tr
-79,20 Tr
-75,74 Tr
-75,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,08 Tr
-32,08 Tr
-33,81 Tr
-33,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
131,96 Tr
131,96 Tr
125,16 Tr
125,16 Tr
EBITDA
447,18 Tr
447,18 Tr
433,34 Tr
433,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google