Finance

Danh sách
Tại sao GNCL tăng 23,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
GNCL:TLV
Gencell Ltd
74,00 ILA
+23,13%
(+13,90) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GNCL...
Mở
60,10 ILA
Cao
83,30 ILA
Thấp
62,00 ILA
Vốn hoá thị trường
31,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,68 N
Khối lượng
23,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
208,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
57,00 ILA
EPS
-2,61 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,52 Tr
Số nhân viên
15
Mở
60,10 ILA
Cao
83,30 ILA
Thấp
62,00 ILA
Vốn hoá thị trường
31,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,68 N
Khối lượng
23,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
208,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
57,00 ILA
EPS
-2,61 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,52 Tr
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GenCell Ltd. is an Israeli company developing hydrogen alkaline based fuel cell systems and solutions that replace diesel generators with clean backup power for utilities, homeland security, healthcare and automated industries, as well as Ammonia based off-grid power solutions. Wikipedia
Giới thiệu về Gencell Ltd
Giám đốc điều hànhRami Reshef
Số nhân viên15
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
4,64 Tr
4,64 Tr
595,50 N
595,50 N
Giá vốn hàng bán
3,65 Tr
3,65 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
Chi phí doanh thu
3,65 Tr
3,65 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,60 Tr
1,60 Tr
775,00 N
775,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,96 Tr
2,96 Tr
2,29 Tr
2,29 Tr
Chi phí hoạt động
4,56 Tr
4,56 Tr
3,07 Tr
3,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,21 Tr
8,21 Tr
4,77 Tr
4,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,58 Tr
-3,58 Tr
-4,18 Tr
-4,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
369,50 N
369,50 N
-119,50 N
-119,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,87 Tr
-3,87 Tr
-3,74 Tr
-3,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,86 Tr
-2,86 Tr
-4,06 Tr
-4,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,00 N
20,00 N
14,50 N
14,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,52%
-0,52%
-0,39%
-0,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,89 Tr
-3,89 Tr
-3,75 Tr
-3,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-83,86%
-83,86%
-630,48%
-630,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
218,50 N
218,50 N
183,00 N
183,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-115,00 N
-115,00 N
Chi phí lãi suất ròng
218,50 N
218,50 N
68,00 N
68,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,41 Tr
-3,52 Tr
-3,69 Tr
-3,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,00 N
18,00 N
2,25 Tr
2,25 Tr
Các ứng dụng của Google