Finance

Danh sách
GNC:LON
Greencore Group plc
276,00 GBX
+1,02%
(+2,80) 1 ngày
16 thg 10, 14:38:03 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GNC...
Mở
273,00 GBX
Cao
277,60 GBX
Thấp
271,20 GBX
Vốn hoá thị trường
2,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
782,32 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,65 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
100,55
Cao nhất trong 52 tuần
307,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
191,10 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
706,98 Tr
Số nhân viên
28 N
Mở
273,00 GBX
Cao
277,60 GBX
Thấp
271,20 GBX
Vốn hoá thị trường
2,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
782,32 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,65 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
100,55
Cao nhất trong 52 tuần
307,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
191,10 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
706,98 Tr
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Greencore Group plc is a food company in Ireland. It was established by the Irish government in 1991, when Irish Sugar was privatised, but today Greencore's products are mainly convenience foods, not only in Ireland but also in the United Kingdom. A major supplier to British and Irish supermarkets, Greencore is the largest sandwich manufacturer in the world. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Greencore Group plc
Giám đốc điều hànhDalton Philips
Số nhân viên28 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhDublin, Leinster, Ireland
Lĩnh vực-
Trang webgreencore.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
512,50 Tr
512,50 Tr
659,00 Tr
659,00 Tr
Giá vốn hàng bán
346,90 Tr
346,90 Tr
446,00 Tr
446,00 Tr
Chi phí doanh thu
346,90 Tr
346,90 Tr
446,00 Tr
446,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,30 Tr
122,30 Tr
175,30 Tr
175,30 Tr
Chi phí hoạt động
123,20 Tr
123,20 Tr
181,35 Tr
181,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
470,10 Tr
470,10 Tr
627,35 Tr
627,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,40 Tr
42,40 Tr
31,65 Tr
31,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
-100,00 N
-300,00 N
-300,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,40 Tr
26,40 Tr
-16,65 Tr
-16,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,45 Tr
37,45 Tr
22,55 Tr
22,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,50 Tr
7,50 Tr
750,00 N
750,00 N
Thuế suất hiệu dụng
28,41%
28,41%
-4,50%
-4,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,90 Tr
18,90 Tr
-15,40 Tr
-15,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,69%
3,69%
-2,34%
-2,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,00 N
300,00 N
500,00 N
500,00 N
Chi phí lãi suất
-4,75 Tr
-4,75 Tr
-9,55 Tr
-9,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,45 Tr
-4,45 Tr
-9,05 Tr
-9,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,20 Tr
52,20 Tr
51,55 Tr
51,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google