Finance

Danh sách
Tại sao GNA giảm 4,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
GNA:NSE
GNA Axles Ltd
517,45 ₹
-4,43%
(-24,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GNA...
Mở
541,50 ₹
Cao
541,55 ₹
Thấp
515,00 ₹
Vốn hoá thị trường
22,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
735,92 N
Khối lượng
194,35 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,81
Cao nhất trong 52 tuần
648,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
295,00 ₹
EPS
30,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
541,50 ₹
Cao
541,55 ₹
Thấp
515,00 ₹
Vốn hoá thị trường
22,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
735,92 N
Khối lượng
194,35 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,81
Cao nhất trong 52 tuần
648,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
295,00 ₹
EPS
30,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GNA Axles Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,7 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webgnaaxles.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,44 T
3,48 T
3,75 T
3,80 T
Giá vốn hàng bán
2,21 T
2,13 T
2,23 T
2,56 T
Chi phí doanh thu
2,21 T
2,13 T
2,23 T
2,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
211,58 Tr
201,33 Tr
230,13 Tr
231,91 Tr
Chi phí hoạt động
890,32 Tr
897,59 Tr
1,02 T
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
3,10 T
3,03 T
3,25 T
3,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
338,38 Tr
450,62 Tr
504,07 Tr
209,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,38 Tr
3,89 Tr
8,65 Tr
-32,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
313,73 Tr
423,65 Tr
473,86 Tr
365,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
313,73 Tr
423,65 Tr
473,86 Tr
361,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,85 Tr
111,73 Tr
154,35 Tr
57,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,73%
26,37%
32,57%
15,62%
Chi phí hoạt động khác
516,24 Tr
535,53 Tr
603,02 Tr
608,09 Tr
Thu nhập ròng
229,88 Tr
311,92 Tr
319,51 Tr
308,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,68%
8,96%
8,51%
8,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
26,29 Tr
Chi phí lãi suất
-37,03 Tr
-30,86 Tr
-38,86 Tr
-17,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,03 Tr
-30,86 Tr
-38,86 Tr
8,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
162,50 Tr
160,73 Tr
190,04 Tr
187,12 Tr
EBITDA
481,13 Tr
612,24 Tr
646,82 Tr
384,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google