Finance

Danh sách
GN:CPH
GN Store Nord A/S
107,45 DKK
+0,05%
(+0,050) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GN...
Mở
107,70 DKK
Cao
108,90 DKK
Thấp
107,30 DKK
Vốn hoá thị trường
16,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
543,83 N
Khối lượng
258,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
123,75 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
85,12 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,91 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
107,70 DKK
Cao
108,90 DKK
Thấp
107,30 DKK
Vốn hoá thị trường
16,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
543,83 N
Khối lượng
258,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
123,75 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
85,12 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,91 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GN Store Nord A/S is a Danish manufacturer of hearing aids, speakerphones, videobars and headsets. GN Store Nord A/S is listed on NASDAQ OMX Copenhagen. Wikipedia
Giới thiệu về GN Store Nord A/S
Giám đốc điều hànhRene Svendsen-Tune
Số nhân viên7,74 N
Ngày thành lập1 thg 6, 1869
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,96 T
4,68 T
2,10 T
2,17 T
Giá vốn hàng bán
1,80 T
2,16 T
1,08 T
1,04 T
Chi phí doanh thu
1,80 T
2,16 T
1,08 T
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
318,00 Tr
338,00 Tr
617,00 Tr
216,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,40 T
1,44 T
792,00 Tr
805,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,80 T
1,83 T
1,48 T
1,07 T
Tổng chi phí hoạt động
3,60 T
3,99 T
2,57 T
2,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
356,00 Tr
690,00 Tr
-472,00 Tr
58,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
26,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
118,00 Tr
450,00 Tr
-561,00 Tr
-281,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
184,00 Tr
559,00 Tr
-561,00 Tr
-207,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,00 Tr
100,00 Tr
-124,00 Tr
-63,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,88%
22,22%
22,10%
22,42%
Chi phí hoạt động khác
-8,00 Tr
-4,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
73,00 Tr
344,00 Tr
-955,00 Tr
-22,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,84%
7,35%
-45,56%
-1,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,50
2,36
-0,90
-1,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,00 Tr
383,00 Tr
99,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-204,00 Tr
-152,00 Tr
-188,00 Tr
-286,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-162,00 Tr
231,00 Tr
-89,00 Tr
-265,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
537,00 Tr
788,50 Tr
-320,00 Tr
160,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-9,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google