Finance

Danh sách
GMTD:IDX
Gowa Makassar Tourism Development Tbk PT
980,00 IDR
-1,51%
(-15,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GMTD...
Mở
995 IDR
Cao
1.010 IDR
Thấp
980 IDR
Vốn hoá thị trường
995,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,57 N
Khối lượng
12,80 N
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,52
Cao nhất trong 52 tuần
3.500 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
910 IDR
EPS
29 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
97
Mở
995 IDR
Cao
1.010 IDR
Thấp
980 IDR
Vốn hoá thị trường
995,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,57 N
Khối lượng
12,80 N
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,52
Cao nhất trong 52 tuần
3.500 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
910 IDR
EPS
29 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
97
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gowa Makassar Tourism Development Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên97
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
83,13 T
69,07 T
22,27 T
100,96 T
Giá vốn hàng bán
37,02 T
29,34 T
10,07 T
46,65 T
Chi phí doanh thu
37,02 T
29,34 T
10,07 T
46,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,64 T
41,22 T
22,33 T
21,94 T
Chi phí hoạt động
27,50 T
46,84 T
23,65 T
22,92 T
Tổng chi phí hoạt động
64,53 T
76,18 T
33,72 T
69,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,60 T
-7,11 T
-11,45 T
31,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,04 T
-4,27 T
-14,00 T
33,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,53 T
-7,76 T
-14,00 T
33,55 T
Chi phí thuế thu nhập
69,85 Tr
525,29 Tr
5,07 Tr
31,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,46%
-12,29%
-0,04%
0,09%
Chi phí hoạt động khác
382,02 Tr
9,10 T
-159,79 Tr
-527,14 Tr
Thu nhập ròng
14,97 T
-4,80 T
-14,01 T
33,52 T
Biên lợi nhuận ròng
18,01%
-6,95%
-62,89%
33,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,76 T
4,37 T
2,55 T
5,25 T
Chi phí lãi suất
-2,83 T
-5,03 T
-5,10 T
-3,09 T
Chi phí lãi suất ròng
-74,30 Tr
-657,15 Tr
-2,55 T
2,17 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,48 T
-3,48 T
1,47 T
1,51 T
EBITDA
19,78 T
-5,07 T
-9,97 T
32,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google