Finance

Danh sách
GMRAIRPORT:NSE
GMR Airports Ltd (India)
90,32 ₹
+0,92%
(+0,82) 1 ngày
19 thg 10, 11:06:16 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GMRAIRPORT...
Mở
89,00 ₹
Cao
90,32 ₹
Thấp
89,00 ₹
Vốn hoá thị trường
953,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,23 Tr
Khối lượng
1,88 Tr
Chỉ số P/E
306,79
Cao nhất trong 52 tuần
115,64 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
84,11 ₹
EPS
0,29 ₹
Số nhân viên
12 N
Mở
89,00 ₹
Cao
90,32 ₹
Thấp
89,00 ₹
Vốn hoá thị trường
953,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,23 Tr
Khối lượng
1,88 Tr
Chỉ số P/E
306,79
Cao nhất trong 52 tuần
115,64 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
84,11 ₹
EPS
0,29 ₹
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GMR Airports Ltd (India)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,3 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgmraero.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,07 ₹ / 0,30 ₹
-76,67%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
39,64 T / 39,77 T
-0,32%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,70 T
39,94 T
39,38 T
39,64 T
Giá vốn hàng bán
15,47 T
16,41 T
21,84 T
17,53 T
Chi phí doanh thu
15,47 T
16,41 T
21,84 T
17,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,18 T
-
Chi phí hoạt động
10,46 T
11,03 T
7,17 T
12,19 T
Tổng chi phí hoạt động
25,93 T
27,44 T
29,01 T
29,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,77 T
12,50 T
10,37 T
9,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
843,90 Tr
887,40 Tr
-3,47 T
1,18 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 T
2,46 T
3,02 T
2,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
681,40 Tr
4,29 T
1,65 T
2,23 T
Chi phí thuế thu nhập
680,80 Tr
717,30 Tr
-981,80 Tr
752,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
66,01%
29,20%
-32,48%
33,70%
Chi phí hoạt động khác
6,14 T
6,38 T
1,47 T
7,64 T
Thu nhập ròng
-370,90 Tr
1,22 T
3,02 T
910,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,01%
3,05%
7,68%
2,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,05
0,25
0,23
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,14 T
-
Chi phí lãi suất
-10,43 T
-9,17 T
-8,61 T
-9,38 T
Chi phí lãi suất ròng
-10,43 T
-9,17 T
-6,47 T
-9,38 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,31 T
4,65 T
4,52 T
4,56 T
EBITDA
15,37 T
17,09 T
14,71 T
14,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google