Finance

Danh sách
GMR:LON
Gaming Realms PLC
31,40 GBX
+0,64%
(+0,20) 1 ngày
15 thg 10, 12:19:29 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GMR...
Mở
30,58 GBX
Cao
31,87 GBX
Thấp
30,58 GBX
Vốn hoá thị trường
83,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
383,92 N
Khối lượng
239,13 N
Chỉ số P/E
16,72
Cao nhất trong 52 tuần
47,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
29,00 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
267,05 Tr
Số nhân viên
112
Mở
30,58 GBX
Cao
31,87 GBX
Thấp
30,58 GBX
Vốn hoá thị trường
83,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
383,92 N
Khối lượng
239,13 N
Chỉ số P/E
16,72
Cao nhất trong 52 tuần
47,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
29,00 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
267,05 Tr
Số nhân viên
112
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gaming Realms PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên112
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,69 Tr
7,69 Tr
7,75 Tr
7,75 Tr
Giá vốn hàng bán
1,62 Tr
1,62 Tr
1,77 Tr
1,77 Tr
Chi phí doanh thu
1,62 Tr
1,62 Tr
1,77 Tr
1,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,43 Tr
2,43 Tr
2,79 Tr
2,79 Tr
Chi phí hoạt động
3,69 Tr
3,69 Tr
4,38 Tr
4,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,31 Tr
5,31 Tr
6,16 Tr
6,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,38 Tr
2,38 Tr
1,59 Tr
1,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,26 Tr
2,26 Tr
1,68 Tr
1,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,51 Tr
2,51 Tr
1,68 Tr
1,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
614,11 N
614,11 N
457,20 N
457,20 N
Thuế suất hiệu dụng
27,15%
27,15%
27,23%
27,23%
Chi phí hoạt động khác
-305,31 N
-305,31 N
-115,36 N
-115,36 N
Thu nhập ròng
1,65 Tr
1,65 Tr
1,22 Tr
1,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,42%
21,42%
15,77%
15,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
163,32 N
163,32 N
115,52 N
115,52 N
Chi phí lãi suất
-38,62 N
-38,62 N
-26,77 N
-26,77 N
Chi phí lãi suất ròng
124,71 N
124,71 N
88,75 N
88,75 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
93,27 N
93,27 N
91,41 N
91,41 N
EBITDA
2,45 Tr
2,45 Tr
1,67 Tr
1,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google