Finance

Danh sách
GMN:ASX
Gold Mountain Ltd
0,052 AU$
-1,89%
(-0,00100) 1 ngày
15 thg 10, 13:46:21 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GMN...
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
16,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,95 N
Khối lượng
92,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
304,57 Tr
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
16,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,95 N
Khối lượng
92,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
304,57 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gold Mountain Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
91,50 N
91,50 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
408,28 N
408,28 N
324,22 N
324,22 N
Chi phí hoạt động
922,59 N
922,59 N
3,23 Tr
3,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
922,59 N
922,59 N
3,23 Tr
3,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-922,59 N
-922,59 N
-3,13 Tr
-3,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,85 N
-8,85 N
-3,15 N
-3,15 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-929,81 N
-929,81 N
-3,14 Tr
-3,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-929,81 N
-929,81 N
-3,14 Tr
-3,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
179,50 N
179,50 N
Thu nhập ròng
-929,81 N
-929,81 N
-3,14 Tr
-3,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-3.430,26%
-3.430,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,26 N
1,26 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-1,26 N
-1,26 N
Chi phí lãi suất ròng
1,26 N
1,26 N
-1,26 N
-1,26 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,64 N
5,64 N
4,86 N
4,86 N
EBITDA
-405,26 N
-405,26 N
-1,23 Tr
-1,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google