Finance

Danh sách
GMMPFAUDLR:NSE
Gmm Pfaudler Ltd
1.325,80 ₹
+0,33%
(+4,40) 1 ngày
14 thg 10, 10:31:07 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GMMPFAUDLR...
Mở
1.329,10 ₹
Cao
1.334,10 ₹
Thấp
1.310,70 ₹
Vốn hoá thị trường
59,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
470,16 N
Khối lượng
24,39 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
84,44
Cao nhất trong 52 tuần
1.533,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
735,00 ₹
EPS
15,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,62 Tr
Số nhân viên
807
Mở
1.329,10 ₹
Cao
1.334,10 ₹
Thấp
1.310,70 ₹
Vốn hoá thị trường
59,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
470,16 N
Khối lượng
24,39 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
84,44
Cao nhất trong 52 tuần
1.533,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
735,00 ₹
EPS
15,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,62 Tr
Số nhân viên
807
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gmm Pfaudler Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên807
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
5,32 ₹ / 5,02 ₹
+5,98%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
9,25 T / 9,11 T
+1,49%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,02 T
8,84 T
9,44 T
9,25 T
Giá vốn hàng bán
3,62 T
3,86 T
5,07 T
3,95 T
Chi phí doanh thu
3,62 T
3,86 T
5,07 T
3,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,50 T
2,58 T
2,80 T
2,85 T
Chi phí hoạt động
4,55 T
4,29 T
4,10 T
4,77 T
Tổng chi phí hoạt động
8,17 T
8,16 T
9,17 T
8,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
851,10 Tr
679,20 Tr
267,40 Tr
531,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
87,90 Tr
86,90 Tr
-454,50 Tr
98,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
642,10 Tr
-135,00 Tr
196,50 Tr
402,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
642,10 Tr
428,20 Tr
31,10 Tr
402,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
248,30 Tr
-46,10 Tr
84,70 Tr
181,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,67%
34,15%
43,10%
45,02%
Chi phí hoạt động khác
1,68 T
1,34 T
803,00 Tr
1,51 T
Thu nhập ròng
414,30 Tr
-79,90 Tr
132,30 Tr
239,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,59%
-0,90%
1,40%
2,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,22
7,28
-
5,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
99,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-296,90 Tr
-290,40 Tr
-20,90 Tr
-227,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-296,90 Tr
-290,40 Tr
78,20 Tr
-227,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
364,50 Tr
370,40 Tr
483,70 Tr
406,10 Tr
EBITDA
1,21 T
925,68 Tr
534,15 Tr
797,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google