Finance

Danh sách
GMM:VIE
Grammer AG
8,80 €
-0,56%
(-0,050) 1 ngày
6 thg 11, 17:36:00 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GMM...
Mở
8,80 €
Cao
8,85 €
Thấp
8,80 €
Vốn hoá thị trường
134,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,88
Cao nhất trong 52 tuần
16,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 €
EPS
1,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,61 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
8,80 €
Cao
8,85 €
Thấp
8,80 €
Vốn hoá thị trường
134,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,88
Cao nhất trong 52 tuần
16,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 €
EPS
1,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,61 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grammer AG
Giám đốc điều hànhJens Ohlenschlager
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
NgànhAuto Parts
Trang webgrammer.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
434,33 Tr
461,98 Tr
499,40 Tr
474,25 Tr
Giá vốn hàng bán
369,88 Tr
400,17 Tr
438,56 Tr
433,85 Tr
Chi phí doanh thu
369,88 Tr
400,17 Tr
438,56 Tr
433,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,58 Tr
41,87 Tr
44,94 Tr
34,66 Tr
Chi phí hoạt động
46,51 Tr
38,55 Tr
35,51 Tr
31,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
416,39 Tr
438,72 Tr
474,07 Tr
465,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,94 Tr
23,26 Tr
25,33 Tr
8,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,99 Tr
-1,12 Tr
1,75 Tr
515,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,64 Tr
13,44 Tr
17,77 Tr
-1,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,68 Tr
13,44 Tr
17,77 Tr
-1,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
3,08 Tr
3,80 Tr
3,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
80,65%
22,91%
21,39%
-235,59%
Chi phí hoạt động khác
1,94 Tr
-3,32 Tr
-9,43 Tr
-3,23 Tr
Thu nhập ròng
2,45 Tr
10,23 Tr
13,83 Tr
-4,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,56%
2,21%
2,77%
-1,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,90 Tr
1,80 Tr
2,03 Tr
2,06 Tr
Chi phí lãi suất
-10,48 Tr
-10,49 Tr
-11,34 Tr
-12,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,58 Tr
-8,70 Tr
-9,31 Tr
-10,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,34 Tr
43,04 Tr
46,44 Tr
30,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,73 Tr
-76,00 N
-89,00 N
143,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google