Finance

Danh sách
Tại sao GMM giảm 6,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
GMM:ETR
Grammer AG
15,30 €
-6,13%
(-1,00) 1 ngày
1 thg 10, 17:35:41 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GMM...
Mở
16,00 €
Cao
16,40 €
Thấp
15,00 €
Vốn hoá thị trường
242,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,17 N
Khối lượng
2,65 N
Chỉ số P/E
7,23
Cao nhất trong 52 tuần
16,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,40 €
EPS
2,12 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,24 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
16,00 €
Cao
16,40 €
Thấp
15,00 €
Vốn hoá thị trường
242,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,17 N
Khối lượng
2,65 N
Chỉ số P/E
7,23
Cao nhất trong 52 tuần
16,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,40 €
EPS
2,12 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,24 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grammer AG
Giám đốc điều hànhJens Ohlenschlager
Số nhân viên11,4 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webgrammer.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
433,22 Tr
434,33 Tr
461,98 Tr
499,40 Tr
Giá vốn hàng bán
378,30 Tr
369,88 Tr
400,17 Tr
438,56 Tr
Chi phí doanh thu
378,30 Tr
369,88 Tr
400,17 Tr
438,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,73 Tr
44,58 Tr
41,87 Tr
44,94 Tr
Chi phí hoạt động
36,72 Tr
46,51 Tr
38,55 Tr
35,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
415,02 Tr
416,39 Tr
438,72 Tr
474,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,20 Tr
17,94 Tr
23,26 Tr
25,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-2,99 Tr
-1,12 Tr
1,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,07 Tr
13,64 Tr
13,44 Tr
17,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,07 Tr
9,68 Tr
13,44 Tr
17,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,30 Tr
11,00 Tr
3,08 Tr
3,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,58%
80,65%
22,91%
21,39%
Chi phí hoạt động khác
-7,01 Tr
1,94 Tr
-3,32 Tr
-9,43 Tr
Thu nhập ròng
7,78 Tr
2,45 Tr
10,23 Tr
13,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,80%
0,56%
2,21%
2,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,28 Tr
1,90 Tr
1,80 Tr
2,03 Tr
Chi phí lãi suất
-10,40 Tr
-10,48 Tr
-10,49 Tr
-11,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,12 Tr
-8,58 Tr
-8,70 Tr
-9,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,07 Tr
19,34 Tr
43,04 Tr
46,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
66,00 N
-1,73 Tr
-76,00 N
-89,00 N
Các ứng dụng của Google