Finance

Danh sách
Tại sao GMINF giảm 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
GMINF:OTCMKTS
G Mining Ventures Corp
31,72 US$
-2,42%
(-0,79) 1 ngày
31,85 US$
+0,42% (+0,13)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GMINF...
Mở
32,89 US$
Cao
33,77 US$
Thấp
31,42 US$
Vốn hoá thị trường
13,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,17 N
Khối lượng
37,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
43,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,92 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
296,26 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
32,89 US$
Cao
33,77 US$
Thấp
31,42 US$
Vốn hoá thị trường
13,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,17 N
Khối lượng
37,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
43,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,92 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
296,26 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về G Mining Ventures Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgmin.gold
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
161,72 Tr
191,34 Tr
139,94 Tr
157,12 Tr
Giá vốn hàng bán
45,88 Tr
52,38 Tr
49,46 Tr
54,42 Tr
Chi phí doanh thu
45,88 Tr
52,38 Tr
49,46 Tr
54,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,16 Tr
4,48 Tr
5,36 Tr
5,25 Tr
Chi phí hoạt động
4,16 Tr
4,48 Tr
5,36 Tr
5,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,03 Tr
56,86 Tr
54,82 Tr
59,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,68 Tr
134,48 Tr
85,12 Tr
97,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,68 Tr
-14,10 Tr
22,70 Tr
-4,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
108,26 Tr
108,42 Tr
97,64 Tr
90,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,26 Tr
108,42 Tr
97,64 Tr
90,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-15,53 Tr
17,40 Tr
17,27 Tr
18,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,34%
16,05%
17,69%
20,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
123,79 Tr
91,02 Tr
80,37 Tr
71,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
76,55%
47,57%
57,43%
45,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,46 Tr
-3,95 Tr
-2,99 Tr
-2,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,46 Tr
-3,95 Tr
-2,99 Tr
-2,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
122,44 Tr
148,52 Tr
98,22 Tr
113,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google