Finance

Danh sách
GMGSF:OTCMKTS
Goodman Group
18,36 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:10:24 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GMGSF...
Vốn hoá thị trường
54,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,40 N
Khối lượng
15,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,08 US$
Beta
1,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 T
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
54,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,40 N
Khối lượng
15,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,08 US$
Beta
1,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Goodman Group is a provider of essential infrastructure. It owns, develops and manages real estate. This includes warehouses, large scale logistics facilities, business and office parks and data centers globally. Wikipedia
Giới thiệu về Goodman Group
Giám đốc điều hànhGregory Leith Goodman
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgoodman.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
820,90 Tr
820,90 Tr
1,21 T
1,21 T
Giá vốn hàng bán
168,10 Tr
168,10 Tr
222,55 Tr
222,55 Tr
Chi phí doanh thu
168,10 Tr
168,10 Tr
222,55 Tr
222,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,75 Tr
92,75 Tr
117,10 Tr
117,10 Tr
Chi phí hoạt động
193,90 Tr
193,90 Tr
248,85 Tr
248,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
362,00 Tr
362,00 Tr
471,40 Tr
471,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
458,90 Tr
458,90 Tr
737,75 Tr
737,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,40 Tr
-32,40 Tr
203,50 Tr
203,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
443,40 Tr
443,40 Tr
1,05 T
1,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
468,10 Tr
468,10 Tr
972,20 Tr
972,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,05 Tr
31,05 Tr
70,50 Tr
70,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,00%
7,00%
6,73%
6,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
412,35 Tr
412,35 Tr
977,00 Tr
977,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
50,23%
50,23%
80,80%
80,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,70 Tr
41,70 Tr
30,90 Tr
30,90 Tr
Chi phí lãi suất
-50,00 N
-50,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
41,65 Tr
41,65 Tr
30,90 Tr
30,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
460,38 Tr
460,38 Tr
739,22 Tr
739,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-24,65 Tr
-24,65 Tr
Các ứng dụng của Google