Finance

Danh sách
GMG:CVE
Graphene Manufacturing Group Ltd
2,34 CA$
+0,86%
(+0,020) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GMG...
Mở
2,38 CA$
Cao
2,40 CA$
Thấp
2,32 CA$
Vốn hoá thị trường
313,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
112,99 N
Khối lượng
19,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,98 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 CA$
EPS
-0,25 CA$
Beta
1,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,77 Tr
Số nhân viên
23
Mở
2,38 CA$
Cao
2,40 CA$
Thấp
2,32 CA$
Vốn hoá thị trường
313,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
112,99 N
Khối lượng
19,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,98 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 CA$
EPS
-0,25 CA$
Beta
1,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,77 Tr
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Graphene Manufacturing Group Ltd
Giám đốc điều hànhCraig Nicol
Số nhân viên23
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
87,49 N
72,69 N
171,46 N
392,51 N
Giá vốn hàng bán
57,77 N
103,34 N
54,66 N
226,54 N
Chi phí doanh thu
57,77 N
103,34 N
54,66 N
226,54 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,24 Tr
2,42 Tr
2,82 Tr
4,98 Tr
Chi phí hoạt động
3,23 Tr
3,62 Tr
3,97 Tr
3,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,29 Tr
3,73 Tr
4,03 Tr
3,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,20 Tr
-3,66 Tr
-3,86 Tr
-3,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,10 Tr
-17,53 Tr
4,94 Tr
-4,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,19 Tr
-21,12 Tr
1,04 Tr
-7,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,19 Tr
-21,12 Tr
1,04 Tr
-7,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
422,78 N
550,59 N
555,32 N
-1,92 Tr
Thu nhập ròng
-2,19 Tr
-21,12 Tr
1,04 Tr
-7,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2.503,04%
-29.058,48%
608,19%
-1.916,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,28 N
79,21 N
100,72 N
112,70 N
Chi phí lãi suất
-13,35 N
-11,94 N
-10,20 N
-14,94 N
Chi phí lãi suất ròng
29,93 N
67,27 N
90,52 N
97,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
351,54 N
361,41 N
363,85 N
427,35 N
EBITDA
-2,96 Tr
-3,40 Tr
-3,60 Tr
-3,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google