Finance

Danh sách
Tại sao GMFI giảm 14,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
GMFI:IDX
Garuda Maintenance Facility ArAsa Tbk PT
41,00 IDR
-14,58%
(-7,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:13:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GMFI...
Mở
41 IDR
Cao
48 IDR
Thấp
41 IDR
Vốn hoá thị trường
5,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
96,40 Tr
Khối lượng
80,78 Tr
Chỉ số P/E
3,64
Cao nhất trong 52 tuần
105 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
41 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,84 T
Số nhân viên
4 N
Mở
41 IDR
Cao
48 IDR
Thấp
41 IDR
Vốn hoá thị trường
5,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
96,40 Tr
Khối lượng
80,78 Tr
Chỉ số P/E
3,64
Cao nhất trong 52 tuần
105 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
41 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,84 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Garuda Maintenance Facility AeroAsia, a subsidiary of Garuda Indonesia, is an Indonesian aircraft maintenance, repair, and overhaul company. Headquartered at Soekarno–Hatta International Airport, the company provides one stop aircraft maintenance services, including airframe, engine, component, line maintenance, and cabin maintenance. Expanding its capability, GMF provides maintenance for AOG Support, industrial gas turbine engines, and defense aircraft. GMF is developing sustainable aerospace initiatives at Kertajati, West Java. In the 2024 financial year, disclosed in June 2025, GMF reported operating revenue of USD 421.22 million and net profit of USD 26.90 million. Wikipedia
Giới thiệu về Garuda Maintenance Facility ArAsa Tbk PT
Giám đốc điều hànhAndi Fahrurrozi
Số nhân viên4,16 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
128,18 Tr
184,75 Tr
114,94 Tr
155,35 Tr
Giá vốn hàng bán
62,63 Tr
110,35 Tr
58,42 Tr
102,66 Tr
Chi phí doanh thu
62,63 Tr
110,35 Tr
58,42 Tr
102,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,97 Tr
43,13 Tr
37,72 Tr
35,79 Tr
Chi phí hoạt động
45,93 Tr
48,83 Tr
43,69 Tr
37,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
108,56 Tr
159,19 Tr
102,11 Tr
140,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,62 Tr
25,57 Tr
12,83 Tr
15,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,35 Tr
762,12 N
-592,32 N
704,71 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,33 Tr
13,48 Tr
9,19 Tr
2,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,33 Tr
13,48 Tr
9,19 Tr
2,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,76 Tr
1,85 Tr
2,43 Tr
-1,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,71%
13,71%
26,43%
-53,54%
Chi phí hoạt động khác
3,23 Tr
750,54 N
1,24 Tr
-353,34 N
Thu nhập ròng
13,56 Tr
11,63 Tr
6,75 Tr
4,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,58%
6,29%
5,88%
2,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
424,38 N
299,76 N
460,24 N
485,04 N
Chi phí lãi suất
-5,27 Tr
-5,36 Tr
-4,15 Tr
-4,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,85 Tr
-5,06 Tr
-3,69 Tr
-3,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,73 Tr
4,95 Tr
4,73 Tr
2,24 Tr
EBITDA
23,00 Tr
29,06 Tr
16,40 Tr
18,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google