Finance

Danh sách
GMER:OTCMKTS
Good Gaming Inc
0,0039 US$
+1,58%
(+0,000060) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GMER...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
498,39 N
Khối lượng giao dịch trung bình
95,25 N
Khối lượng
65,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
-0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,12 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
498,39 N
Khối lượng giao dịch trung bình
95,25 N
Khối lượng
65,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
-0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,12 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Good Gaming Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,67 N
49,90 N
61,80 N
43,82 N
Chi phí hoạt động
49,67 N
49,90 N
61,80 N
43,82 N
Tổng chi phí hoạt động
49,67 N
49,90 N
61,80 N
43,82 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-49,67 N
-49,90 N
-61,80 N
-43,82 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-50,68 N
-50,72 N
-63,02 N
-45,04 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-50,68 N
-50,72 N
-63,02 N
-45,04 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-50,68 N
-50,72 N
-63,02 N
-45,04 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,01 N
-812,00
-1,22 N
-1,22 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,01 N
-812,00
-1,22 N
-1,22 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google