Finance

Danh sách
Tại sao GMED giảm 2,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
GMED:NYSE
Globus Medical Inc
76,71 US$
-2,70%
(-2,13) 1 ngày
76,71 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GMED...
Mở
79,35 US$
Cao
79,95 US$
Thấp
76,49 US$
Vốn hoá thị trường
10,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
1,94 Tr
Chỉ số P/E
19,61
Cao nhất trong 52 tuần
101,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,51 US$
EPS
3,91 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,62 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
79,35 US$
Cao
79,95 US$
Thấp
76,49 US$
Vốn hoá thị trường
10,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
1,94 Tr
Chỉ số P/E
19,61
Cao nhất trong 52 tuần
101,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,51 US$
EPS
3,91 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,62 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Globus Medical, Inc. is a publicly traded orthopedic medical device company headquartered in Audubon, Pennsylvania, United States. Globus is focused on the design, development, and commercialization of products that enable surgeons to promote healing in patients with musculoskeletal disorders. Wikipedia
Giới thiệu về Globus Medical Inc
Giám đốc điều hànhKeith Pfeil
Số nhân viên6 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 13 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GMED trong 3 tháng qua
Mua
Mua
9
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 13 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GMED trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 76,71 US$
117,00 US$ (+52,52%)
Trung bình
98,75 US$ (+28,73%)
Thấp nhất
82,00 US$ (+6,90%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Thomas Stephan
Stifel Nicolaus
Hold
Reiterated
85,00 US$
+10,8%
10/07/2026
Kendall Au
RBC Capital
Buy
Maintained
85,00 US$
+10,8%
10/01/2026
Shagun Singh Chadha
RBC Capital
Buy
Maintained
85,00 US$
+10,8%
10/01/2026
Ryan Zimmerman
BTIG
Hold
Maintained
-
-
09/18/2026
Vik Chopra
BMO Capital
Buy
Maintained
94,00 US$
+22,5%
08/27/2026
Caitlin Roberts
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
115,00 US$
+49,9%
08/28/2026
Keith Hinton
Freedom Capital Markets
Hold
Maintained
87,00 US$
+13,4%
08/27/2026
Travis Steed
Bank of America Securities
Buy
Maintained
106,00 US$
+38,2%
08/19/2026
Richard Newitter
Truist Financial
Buy
Reiterated
100,00 US$
+30,4%
08/07/2026
Matthew O'Brien
Piper Sandler
Buy
Maintained
100,00 US$
+30,4%
08/07/2026
David Saxon
Needham
Buy
Reiterated
117,00 US$
+52,5%
08/07/2026
Rishi Jaluria
RBC Capital
Buy
Maintained
115,00 US$
+49,9%
08/06/2026
Larry Biegelsen
Wells Fargo
Buy
Maintained
99,00 US$
+29,1%
08/07/2026
Mathew Blackman
TD Cowen
Buy
Maintained
115,00 US$
+49,9%
08/06/2026
Unknown Analyst
UBS
Hold
Initiated
82,00 US$
+6,9%
07/28/2026
Patrick Wood
UBS
Hold
Initiated
82,00 US$
+6,9%
07/28/2026
Unknown Analyst
BMO Capital
Buy
Initiated
94,00 US$
+22,5%
07/09/2026
Matt Miksic
Barclays
Buy
Maintained
123,00 US$
+60,3%
05/11/2026
Caitlin Cronin
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
115,00 US$
+49,9%
05/08/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,34 US$ / 1,10 US$
+21,91%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
789,61 Tr / 782,98 Tr
+0,85%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
769,05 Tr
826,42 Tr
759,85 Tr
789,61 Tr
Giá vốn hàng bán
246,13 Tr
254,62 Tr
234,07 Tr
241,44 Tr
Chi phí doanh thu
246,13 Tr
254,62 Tr
234,07 Tr
241,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,07 Tr
36,16 Tr
36,51 Tr
36,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
284,19 Tr
304,78 Tr
297,77 Tr
286,82 Tr
Chi phí hoạt động
352,10 Tr
370,30 Tr
363,81 Tr
352,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
598,23 Tr
624,93 Tr
597,87 Tr
594,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
170,82 Tr
201,49 Tr
161,98 Tr
195,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,54 Tr
865,00 N
2,25 Tr
1,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
143,99 Tr
169,23 Tr
157,07 Tr
189,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
173,65 Tr
198,52 Tr
167,55 Tr
202,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,03 Tr
28,64 Tr
32,77 Tr
38,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,38%
16,92%
20,86%
20,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
118,97 Tr
140,59 Tr
124,30 Tr
151,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,47%
17,01%
16,36%
19,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,18
1,28
1,12
1,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,46 Tr
3,31 Tr
5,43 Tr
7,07 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,46 Tr
3,31 Tr
5,43 Tr
7,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
242,02 Tr
270,31 Tr
231,93 Tr
265,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,31 Tr
4,09 Tr
2,45 Tr
3,11 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google