Finance

Danh sách
Tại sao GME tăng 5,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
GME:ETR
Geratherm Medical
2,08 €
+5,32%
(+0,10) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GME...
Mở
1,98 €
Cao
2,17 €
Thấp
1,98 €
Vốn hoá thị trường
10,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
417,00
Khối lượng
4,64 N
Cổ tức
4,81%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,64 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,95 €
EPS
-0,18 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,44 Tr
Số nhân viên
136
Mở
1,98 €
Cao
2,17 €
Thấp
1,98 €
Vốn hoá thị trường
10,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
417,00
Khối lượng
4,64 N
Cổ tức
4,81%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,64 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,95 €
EPS
-0,18 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,44 Tr
Số nhân viên
136
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Geratherm Medical
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên136
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgeratherm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,47 Tr
3,47 Tr
3,51 Tr
3,51 Tr
Giá vốn hàng bán
1,31 Tr
1,31 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
Chi phí doanh thu
1,31 Tr
1,31 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,51 Tr
1,51 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
Chi phí hoạt động
2,42 Tr
2,42 Tr
2,79 Tr
2,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,72 Tr
3,72 Tr
3,93 Tr
3,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-249,19 N
-249,19 N
-414,94 N
-414,94 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-146,08 N
-146,08 N
205,40 N
205,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-337,22 N
-337,22 N
-172,15 N
-172,15 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-381,90 N
-381,90 N
-175,02 N
-175,02 N
Chi phí thuế thu nhập
-41,49 N
-41,49 N
42,34 N
42,34 N
Thuế suất hiệu dụng
12,30%
12,30%
-24,60%
-24,60%
Chi phí hoạt động khác
604,57 N
604,57 N
1,03 Tr
1,03 Tr
Thu nhập ròng
-315,40 N
-315,40 N
-111,68 N
-111,68 N
Biên lợi nhuận ròng
-9,08%
-9,08%
-3,18%
-3,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,08 N
45,08 N
46,35 N
46,35 N
Chi phí lãi suất
-24,43 N
-24,43 N
-11,83 N
-11,83 N
Chi phí lãi suất ròng
20,65 N
20,65 N
34,52 N
34,52 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
299,19 N
299,19 N
268,44 N
268,44 N
EBITDA
49,81 N
49,81 N
-146,44 N
-146,44 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,50 N
1,50 N
31,00 N
31,00 N
Các ứng dụng của Google