Finance

Danh sách
GMD:BMV
Grupo Mexicano de Desarrollo SAB
5,60 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 9, 10:47:13 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GMD...
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,21
Cao nhất trong 52 tuần
7,35 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 MX$
EPS
2,54 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,48 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,21
Cao nhất trong 52 tuần
7,35 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 MX$
EPS
2,54 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,48 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grupo Mexicano de Desarrollo SAB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,13 N
Ngày thành lập1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgmd.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,58 T
1,47 T
1,62 T
1,73 T
Giá vốn hàng bán
1,10 T
1,15 T
1,11 T
1,26 T
Chi phí doanh thu
1,10 T
1,15 T
1,11 T
1,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
170,44 Tr
170,48 Tr
190,14 Tr
198,95 Tr
Chi phí hoạt động
157,99 Tr
201,59 Tr
196,04 Tr
192,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,26 T
1,35 T
1,30 T
1,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
313,47 Tr
119,13 Tr
320,40 Tr
277,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
280,25 Tr
135,45 Tr
316,94 Tr
262,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
280,25 Tr
135,12 Tr
316,94 Tr
262,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
60,01 Tr
61,79 Tr
69,51 Tr
59,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,41%
45,62%
21,93%
22,51%
Chi phí hoạt động khác
-12,45 Tr
31,11 Tr
5,91 Tr
-6,26 Tr
Thu nhập ròng
147,98 Tr
33,78 Tr
137,33 Tr
119,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,40%
2,30%
8,46%
6,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,53 Tr
28,27 Tr
21,68 Tr
19,49 Tr
Chi phí lãi suất
-55,91 Tr
-55,51 Tr
-49,91 Tr
-48,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,38 Tr
-27,24 Tr
-28,22 Tr
-29,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
425,72 Tr
145,20 Tr
429,99 Tr
396,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
335,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google