Finance

Danh sách
GMBREW:NSE
G M Breweries Ltd
872,05 ₹
+0,29%
(+2,50) 1 ngày
14 thg 10, 13:20:05 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GMBREW...
Mở
869,00 ₹
Cao
882,70 ₹
Thấp
868,80 ₹
Vốn hoá thị trường
19,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,50 N
Khối lượng
14,69 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,81
Cao nhất trong 52 tuần
1.328,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
852,55 ₹
EPS
73,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,28 Tr
Số nhân viên
227
Mở
869,00 ₹
Cao
882,70 ₹
Thấp
868,80 ₹
Vốn hoá thị trường
19,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,50 N
Khối lượng
14,69 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,81
Cao nhất trong 52 tuần
1.328,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
852,55 ₹
EPS
73,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,28 Tr
Số nhân viên
227
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về G M Breweries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên227
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
8,09 T
-4,29 T
8,03 T
8,61 T
Giá vốn hàng bán
7,42 T
-4,95 T
7,40 T
7,94 T
Chi phí doanh thu
7,42 T
-4,95 T
7,40 T
7,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,10 Tr
52,14 Tr
29,50 Tr
30,00 Tr
Chi phí hoạt động
152,70 Tr
147,11 Tr
175,60 Tr
177,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,57 T
-4,80 T
7,58 T
8,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
513,80 Tr
508,29 Tr
449,50 Tr
484,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,50 Tr
-119,09 Tr
55,50 Tr
41,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
561,30 Tr
681,18 Tr
504,30 Tr
525,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
561,30 Tr
589,54 Tr
504,30 Tr
525,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
141,20 Tr
140,46 Tr
126,90 Tr
132,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,16%
20,62%
25,16%
25,18%
Chi phí hoạt động khác
105,60 Tr
79,07 Tr
131,10 Tr
132,70 Tr
Thu nhập ròng
420,10 Tr
540,72 Tr
377,40 Tr
392,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,20%
-12,60%
4,70%
4,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
200,59 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-256,00 N
-700,00 N
-400,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
200,34 Tr
-700,00 N
-400,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,00 Tr
15,90 Tr
15,00 Tr
15,00 Tr
EBITDA
526,76 Tr
521,27 Tr
462,48 Tr
499,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google